dissociate
/di'souʃieit/ Cách viết khác : (disassociate) /,disə'souʃieit/
Học thuậtThân thiện
She decided to dissociate herself from the project after the ethical concerns were raised.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tách ra, phân ra, không liên kết nữa: Hành động ngừng kết nối hoặc tách một cái gì đó ra khỏi một cái khác, thường là về mặt ý tưởng, trách nhiệm hoặc mối liên hệ.
- (Hoá học) Phân ly: Quá trình một hợp chất hoá học phân tách thành các phần tử, ion hoặc phân tử đơn giản hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- It is difficult to dissociate the artist's work from his controversial personal life. (Rất khó để tách biệt tác phẩm của người nghệ sĩ khỏi đời tư gây tranh cãi của ông ấy.)
- The politician was quick to dissociate himself from the extremist comments made by his former advisor. (Chính trị gia nhanh chóng tách mình khỏi những bình luận cực đoan của cựu cố vấn của ông ta.)
- In water, salt dissociates into sodium and chloride ions. (Trong nước, muối phân ly thành các ion natri và clorua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dissociate oneself from something/someone": Tuyên bố hoặc thể hiện rằng bản thân không có liên hệ hay đồng ý với một điều gì đó hoặc một ai đó.
- The company issued a statement to dissociate itself from the illegal actions of its subcontractor. (Công ty đã ra tuyên bố để tách mình khỏi những hành động phi pháp của nhà thầu phụ.)
- "dissociated state" (Tâm lý học): Một trạng thái tâm lý mà trong đó các suy nghĩ, cảm xúc, ký ức hoặc nhận thức về bản thân bị tách rời khỏi nhau.
- Trauma can sometimes lead to dissociated states. (Chấn thương tâm lý đôi khi có thể dẫn đến các trạng thái tách rời.)
Biến thể và từ gần giống
- Disassociate (v): Đây là một biến thể khác, đồng nghĩa và có cách dùng giống hệt với "dissociate".
- Dissociation (n): Sự tách rời, sự phân ly.
- The dissociation of the compound occurs rapidly in solution. (Sự phân ly của hợp chất xảy ra nhanh chóng trong dung dịch.)
- Dissociative (adj): (Thuộc về) sự phân ly, tách rời.
- dissociative disorder (rối loạn phân ly)
Từ đồng nghĩa
- Separate: Tách ra, phân chia.
- Disconnect: Ngắt kết nối, tách rời.
- Distance oneself from: Giữ khoảng cách với, tách mình khỏi.
- Sever: Cắt đứt (mối quan hệ, liên kết).
Từ trái nghĩa
- Associate: Liên kết, liên tưởng, kết hợp.
- Connect: Kết nối.
- Identify with: Đồng nhất với, nhận mình là một phần của.
She decided to dissociate herself from the project after the ethical concerns were raised.
ngoại động từ
- (+ from) phân ra, tách ra
- (hoá học) phân tích, phân ly