colza oil

colza oil

A chef pours colza oil into a pan to fry vegetables.

Định nghĩa

Danh từ: - Dầu hạt cải: "colza oil" một loại dầu ăn được chiết xuất từ hạt của cây cải dầu (rapeseed). Dầu này màu từ vàng nhạt đến nâu, được sử dụng không chỉ trong thực phẩm còn làm chất bôi trơn hoặc nhiên liệu thắp sáng.

dụ sử dụng
  • (Dầu hạt cải thường được dùng trong nấu ăn hương vị nhẹ nhàng của .)
  • (Trong quá khứ, dầu hạt cải một loại nhiên liệu thắp sáng phổ biến cho đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cold-pressed colza oil": dầu hạt cải ép lạnh, một loại dầu được chiết xuất không dùng nhiệt, giữ nguyên hương vị dưỡng chất.

    • Cold-pressed colza oil is considered healthier than refined versions. (Dầu hạt cải ép lạnh được coi tốt cho sức khỏe hơn các loại tinh chế.)
  • "industrial colza oil": dầu hạt cải công nghiệp, dùng làm chất bôi trơn hoặc nhiên liệu.

    • Industrial colza oil is often used as a lubricant in machinery. (Dầu hạt cải công nghiệp thường được dùng làm chất bôi trơn trong máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapeseed oil (danh từ): dầu hạt cải, từ đồng nghĩa phổ biến của "colza oil".

    • Rapeseed oil is widely produced in Europe and Canada. (Dầu hạt cải được sản xuất rộng rãichâu Âu Canada.)
  • Canola oil (danh từ): dầu canola, một loại dầu hạt cải đã được lai tạo để giảm axit erucic, an toàn hơn cho sức khỏe.

    • Canola oil is a type of colza oil with low erucic acid. (Dầu canola một loại dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapeseed oil: dầu hạt cải (từ thông dụng nhất).
  • Canola oil: dầu canola (một giống cải dầu đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "colza oil".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "colza oil".