glacial

/'gleisjəl/
Học thuật
Thân thiện
glacial

The glacial winds swept across the barren tundra.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về băng, sông băng: Liên quan đến băng hoặc các sông băng, hoặc được hình thành bởi chúng.
    • Băng giá, cực kỳ lạnh: nhiệt độ rất thấp, lạnh như băng.
    • Lạnh lùng, thờ ơ: (Về thái độ, cách cư xử) thiếu sự ấm áp, thân thiện; lãnh đạm.
dụ sử dụng
  • Thuộc về băng, sông băng:

    • Scientists study glacial movements to understand climate change. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự di chuyển của sông băng để hiểu biến đổi khí hậu.)
    • The landscape was shaped by glacial erosion. (Cảnh quan được định hình bởi sự xói mòn của sông băng.)
  • Băng giá, cực kỳ lạnh:

    • We faced glacial winds on the mountain peak. (Chúng tôi đối mặt với những cơn gió băng giá trên đỉnh núi.)
    • The water in the lake was glacial, even in summer. (Nước trong hồ lạnh buốt, ngay cả vào mùa .)
  • Lạnh lùng, thờ ơ:

    • She received a glacial stare from her competitor. ( ấy nhận được một cái nhìn lạnh lùng từ đối thủ.)
    • His response to the apology was glacial and dismissive. (Phản ứng của anh ta trước lời xin lỗi thật lạnh nhạt khinh thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At a glacial pace": Với tốc độ rất chậm, gần như không tiến triển.
    • The bureaucratic process moved at a glacial pace. (Quy trình hành chính diễn ra với tốc độ chậm như rùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Glacially (trạng từ): Một cách băng giá; một cách cực kỳ chậm chạp.

    • The negotiations progressed glacially. (Các cuộc đàm phán tiến triển cực kỳ chậm chạp.)
  • Glacier (danh từ): Sông băng.

    • The glacier is melting due to global warming. (Sông băng đang tan chảy do sự nóng lên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Icy: Đóng băng; lạnh lùng.
  • Frigid: Giá lạnh; lãnh đạm.
  • Gelid: (Văn chương) băng giá.
  • Wintry: Như mùa đông; lạnh lẽo, lạnh nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "glacial".)

glacial

The glacial winds swept across the barren tundra.

tính từ
  1. (thuộc) nước đá; (thuộc) thời kỳ sông băng
    • the glacial period
      thời kỳ sông băng
  2. băng giá, lạnh buốt
  3. lạnh lùng, ảm đạm
    • a glacial smile
      nụ cười lạnh lùng
  4. (hoá học) băng
    • glacial acetic acid
      axit axêtic băng

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "glacial"