combiné

Học thuật
Thân thiện
combiné

Le skieur participe à l'épreuve de combiné nordique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phối hợp, kết hợp: Chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố, hành động hoặc lực lượng để cùng hoạt động.
    • Hỗn hợp: Chỉ một thứ được tạo thành từ sự pha trộn, kết hợp của nhiều thành phần.
  2. Danh từ giống đực:

    • Máy liên hợp: Một thiết bị cơ khí hoặc máy móc kết hợp nhiều chức năng khác nhau.
    • Môn liên hợp: Trong thể thao, chỉ một cuộc thi bao gồm nhiều nội dung khác nhau được tổ chức liên tiếp.
    • Áo nịt liên hợp: Một loại áo lót phụ nữ kết hợp áo lót nịt vú thành một thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une force combinée a été déployée. (Một lực lượng phối hợp đã được triển khai.)
    • C'est un effort combiné de toute l'équipe. (Đómột nỗ lực kết hợp của cả đội.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le skieur excelle dans le combiné. (Vận động viên trượt tuyết xuất sắcmôn liên hợp.)
    • Elle porte un combiné très élégant. ( ấy mặc một chiếc áo nịt liên hợp rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En combiné avec": Được kết hợp với, cùng với.

    • Ce médicament est utilisé en combiné avec une thérapie. (Loại thuốc này được sử dụng kết hợp với một liệu pháp.)
  • "Faire un combiné" (thể thao): Tham gia thi đấu môn liên hợp.

    • Il rêve de faire un combiné aux Jeux Olympiques. (Anh ấy mơ ước được thi đấu môn liên hợp tại Thế vận hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Combiner (động từ): Kết hợp, phối hợp.

    • Il faut combiner travail et plaisir. (Cần phải kết hợp công việc niềm vui.)
  • Combinaison (danh từ giống cái): Sự kết hợp; bộ đồ liền quần (như áo liền quần).

    • Une combinaison de circonstances. (Một sự kết hợp của các tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixte (adj): Hỗn hợp, pha trộn.
  • Associé (adj): Được liên kết, kết hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ "combiné" với tư cáchdanh từ/tính từ. Các cụm từ thường sử dụng động từ "combiner").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "combiné" một cách cố định.)

combiné

Le skieur participe à l'épreuve de combiné nordique.

tính từ
  1. phối hợp, kết hợp
    • Opérations combinées
      tác chiến phối hợp
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy liên hợp
  2. máy bay liên hợp (vừa tính máy bay (thường), vừa tính chất máy bay lên thẳng)
  3. áo nịt liên hợp (coocxê nịt vú liền nhau)
  4. (thể dục thể thao) môn liên hợp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "combiné"

Từ có nhắc đến "combiné"