commence
/kə'mens/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu: Chỉ hành động bắt đầu một cái gì đó, thường mang tính trang trọng, chính thức hoặc có tổ chức hơn so với "begin".
- Trúng tuyển, đỗ (bằng cấp): (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ việc được trao hoặc đạt được một học vị, bằng cấp.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chính: bắt đầu):
- The ceremony will commence at 9 AM sharp. (Buổi lễ sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng.)
- He commenced his speech with a thank you to the organizers. (Anh ấy mở đầu bài phát biểu bằng một lời cảm ơn tới các nhà tổ chức.)
- Construction of the new bridge is scheduled to commence next month. (Việc xây dựng cây cầu mới dự kiến sẽ khởi công vào tháng tới.)
Động từ (nghĩa cổ: đỗ):
- He commenced M.A. at Oxford. (Ông ấy đỗ bằng Thạc sĩ Văn chương tại Oxford.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to commence proceedings": khởi kiện, bắt đầu thủ tục tố tụng.
- The company decided to commence legal proceedings against the counterfeiters. (Công ty quyết định khởi kiện những kẻ làm hàng giả.)
- "to commence with": bắt đầu bằng việc gì.
- The meeting will commence with a review of the previous minutes. (Cuộc họp sẽ bắt đầu bằng việc xem xét biên bản lần trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Commencement (danh từ):
- Sự bắt đầu: the commencement of a new era (sự bắt đầu của một kỷ nguyên mới).
- Lễ tốt nghiệp (Mỹ): She gave a speech at her university commencement. (Cô ấy đã phát biểu tại lễ tốt nghiệp đại học của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Begin: bắt đầu (từ thông dụng và trung lập nhất).
- Initiate: khởi xướng, bắt đầu (nhấn mạnh việc chủ động bắt đầu một quá trình).
- Start: bắt đầu, khởi động (thường dùng cho máy móc, cuộc đua, hoặc như một từ đồng nghĩa thông dụng với "begin").
Từ trái nghĩa
- Conclude: kết thúc, kết luận.
- Finish: hoàn thành, chấm dứt.
- Terminate: chấm dứt, kết thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "commence". Hành động thường được diễn đạt bằng "commence" + danh từ hoặc "commence" + V-ing.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "commence".)
động từ
- bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
- trúng tuyển, đỗ
- to commence M.A.đỗ bằng tiến sĩ văn chương