terminate

/'tə:mineit/
Học thuật
Thân thiện
terminate

The boss decided to terminate the employee's contract.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Kết thúc, chấm dứt một cách chủ ý: Hành động làm cho một cái đó dừng lại hoặc kết thúc.
    • Hoàn thành: Mang một cái đó đến điểm kết thúc cuối cùng.
    • Chấm dứt hợp đồng, sa thải: Chấm dứt quyền lợi, hợp đồng hoặc việc làm của một người.
  2. Nội động từ:

    • Kết thúc, chấm dứt: Tự đi đến điểm kết thúc.
    • Tận cùng bằng: điểm cuối hoặc phần kết thúc một cái đó cụ thể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The company decided to terminate the project due to budget cuts. (Công ty quyết định chấm dứt dự án do cắt giảm ngân sách.)
    • They terminated his contract after the scandal. (Họ đã chấm dứt hợp đồng của anh ta sau vụ bê bối.)
    • Please press this button to terminate the program. (Vui lòng nhấn nút này để kết thúc chương trình.)
  • Nội động từ:

    • The contract terminates at the end of this month. (Hợp đồng sẽ kết thúc vào cuối tháng này.)
    • The path terminates in a beautiful garden. (Con đường tận cùngmột khu vườn xinh đẹp.)
    • Many English verbs terminate in "-ed" for the past tense. (Nhiều động từ tiếng Anh tận cùng bằng "-ed" ở thì quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to terminate a pregnancy": chấm dứt thai kỳ (phá thai).
    • The law allows women to terminate a pregnancy under certain circumstances. (Luật pháp cho phép phụ nữ chấm dứt thai kỳ trong một số trường hợp nhất định.)
  • "terminate with extreme prejudice" (thành ngữ, thường dùng trong gián điệp/quân sự): ám sát, tiêu diệt một cách triệt để.
    • The agent was ordered to terminate the target with extreme prejudice. (Điệp viên được lệnh tiêu diệt mục tiêu một cách triệt để.)
Biến thể từ gần giống
  • Termination (danh từ): sự kết thúc, sự chấm dứt.
    • The termination of his employment was unexpected. (Việc chấm dứt công việc của anh ấy thật bất ngờ.)
  • Terminal (tính từ): cuối cùng, giai đoạn cuối; (danh từ): nhà ga, bến xe.
    • He was diagnosed with a terminal illness. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh giai đoạn cuối.)
    • We met at the bus terminal. (Chúng tôi gặp nhaubến xe buýt.)
  • Terminus (danh từ): điểm cuối, ga cuối (của tuyến đường sắt, xe buýt).
    • This station is the terminus of the line. (Nhà ga này ga cuối của tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • End (động từ): kết thúc.
  • Conclude (động từ): kết luận, chấm dứt (mang tính trang trọng).
  • Cease (động từ): ngừng, chấm dứt.
  • Fire/Dismiss (động từ): sa thải (đồng nghĩa với nghĩa chấm dứt việc làm).
Từ trái nghĩa
  • Begin (động từ): bắt đầu.
  • Start (động từ): khởi đầu.
  • Initiate (động từ): khởi xướng.
  • Hire (động từ): thuê, tuyển dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Terminate in something: kết thúc bằng, dẫn đến một kết quả cụ thể.
    • Their argument terminated in a complete breakdown of communication. (Cuộc tranh cãi của họ kết thúc bằng một sự đổ vỡ hoàn toàn trong giao tiếp.)
terminate

The boss decided to terminate the employee's contract.

ngoại động từ
  1. vạch giới hạn, định giới hạn
  2. làm xong, kết thúc, hoàn thành, chấm dứt
    • to terminate one's work
      hoàn thành công việc
nội động từ
  1. xong, kết thúc, chấm dứt, kết cục, kết liễu
    • the meeting terminated at 9 o'clock
      cuộc mít tinh kết thúc vào hồi 9 giờ
  2. tận cùng bằng (chữ, từ...)
    • words terminating in s
      những từ tận cùng bằng s
tính từ
  1. giới hạn
  2. cuối cùng, tận cùng