compère

Học thuật
Thân thiện
compère

Le prestidigitateur a deux compères dans la salle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ thông đồng, cò mồi: Người giúp sức, hợp tác ngầm (thường trong một trò lừa bịp, mánh khóe hoặc một màn trình diễn) để đánh lừa người khác.
    • (Từ ) Cha đỡ đầu: Người đàn ông được chọn làm cha đỡ đầu trong lễ rửa tội theo đạo Thiên Chúa.
    • (Từ ) Lão, : Cách gọi thân mật, đôi khi hàm ý khinh bỉ, để chỉ một người đàn ông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le prestidigitateur a deux compères dans la salle. (Người làm trò ảo thuật hai tên cò mồitrong phòng.)
    • C'est un vieux compère très malin. (Đómột lão/ rất ranh mãnh.)
    • (Từ ) Il était le compère de mon fils. (Ông ấycha đỡ đầu của con trai tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de mèche avec un compère": Đồng lõa, thông đồng với một tên cò mồi.
    • Le voleur était de mèche avec un compère posté à l'extérieur. (Tên trộm đã thông đồng với một tên cò mồi đứng canhbên ngoài.)
  • Trong sân khấu truyền thống (như hài kịch "Commedia dell'arte"), "compère" có thể chỉ một nhân vật hài, thườngbạn diễn của "commère" (một nhân vật nữ tương tự).
Biến thể từ gần giống
  • Commère (danh từ giống cái): Người đàn bà mách lẻo, hay bép xép; bạn diễn nữ (trong sân khấu); (từ ) mẹ đỡ đầu. Đâyhình thức giống cái tương ứng.
  • Complicité (danh từ giống cái): Sự đồng lõa, sự thông đồng.
  • Complice (danh từ chung): Đồng phạm, kẻ tòng phạm.
Từ đồng nghĩa
  • Complice (đồng phạm, kẻ tòng phạm): Nhấn mạnh hơn vào hành vi phạm tội.
  • Associé (cộng sự, người cộng tác): Trung tính hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh hợp pháp.
  • Vieux (lão già), bonhomme (ông lão, bác): Cách gọi thân mật chỉ người đàn ông lớn tuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan
  • Vieux compère: Cách gọi thân thiện, hơi xưa , để chỉ một người bạn đàn ông lâu năm.
    • Salut, mon vieux compère ! Comment vas-tu ? (Chào, bạn già của tôi! Anh khỏe không?)
compère

Le prestidigitateur a deux compères dans la salle.

danh từ giống đực
  1. kẻ thông đồng, cò mồi
    • Le prestidigitateur a deux compères dans la salle
      người làm trò ảo thuật hai tên cò mồitrong phòng
  2. (từ , nghĩa ) cha đỡ đầu
  3. (từ , nghĩa ) lão,
    • Un rusé compère
      một lão giảo quyệt

Từ chứa "compère"