complément

danh từ giống đực
  1. phần , phần bổ sung
  2. (ngôn ngữ học) bổ ngữ
  3. (toán học) góc bù
  4. (sinh vật học) thể , bổ thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "complément"

complément
Un complément d'objet direct suit souvent un verbe transitif.