Videocompliment

/'kɔmplimənt/

Học cách sử dụng danh từ compliment trong tiếng Pháp để giao tiếp tự nhiên lịch sự hơn. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ lời khen ngợi cá nhân đến những lời chúc mừng trang trọng thăm hỏi xã giao. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như faire un compliment những thành ngữ thú vị như être avare de compliments. Mời bạn theo dõi video để làm chủ cách dùng từ vựng này trong mọi tình huống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "compliment"

Từ có nhắc đến "compliment"

compliment
Une femme reçoit un compliment pour son travail.