comprendre
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
comprendre
comprendre
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "comprendre"
am hiểu
bao gồm
chậm
dễ hiểu
gồm
hiểu
hiểu ngầm
hội
lớt phớt
ngầm
nghe ra
nhận thức
nôm na
quán thông
rẽ ràng
rõ
thấu
thấu đáo
thấu hiểu
thấu triệt
thông
thông hiểu
tìm hiểu
tịt mít
tờ mờ
tỏ tường
tri ngộ
tri tâm
tường
tương tri
vịt
vịt
vỡ
vỡ
ý hội
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...