constitute
/'kɔnstitju:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạo thành, cấu thành, hợp thành: Dùng để chỉ việc các phần tử riêng lẻ kết hợp lại để tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh.
- Thành lập, thiết lập (một cách chính thức): Dùng để chỉ hành động tạo dựng, thiết lập một tổ chức, cơ quan, hoặc thực thể dựa trên các quy tắc hoặc quyền lực.
- Bổ nhiệm, chỉ định, ủy nhiệm (một cách chính thức): Dùng để chỉ hành động chính thức bổ nhiệm ai đó vào một vị trí hoặc vai trò.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Tạo thành):
- Twelve months constitute a year. (Mười hai tháng tạo thành một năm.)
- These five principles constitute the foundation of our philosophy. (Năm nguyên tắc này cấu thành nền tảng triết lý của chúng tôi.)
- Động từ (Thành lập):
- The committee was constituted to investigate the issue. (Ủy ban đã được thành lập để điều tra vấn đề.)
- They have the authority to constitute a new government agency. (Họ có thẩm quyền để thiết lập một cơ quan chính phủ mới.)
- Động từ (Bổ nhiệm):
- The board constituted her as the new director. (Hội đồng đã bổ nhiệm bà ấy làm giám đốc mới.)
- He was constituted the legal guardian of the children. (Ông ấy được chỉ định làm người giám hộ hợp pháp cho những đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to constitute a threat/danger": tạo thành một mối đe dọa/nguy hiểm.
- His actions could constitute a threat to national security. (Hành động của anh ta có thể tạo thành một mối đe dọa cho an ninh quốc gia.)
- "to constitute a crime/violation": cấu thành một tội phạm/vi phạm.
- Does this behavior constitute a violation of the contract? (Hành vi này có cấu thành một sự vi phạm hợp đồng không?)
Biến thể và từ gần giống
- Constitution (n): hiến pháp; thể chất, cơ địa.
- The country's constitution guarantees freedom of speech. (Hiến pháp của đất nước đảm bảo quyền tự do ngôn luận.)
- He has a strong constitution. (Anh ấy có một thể chất khỏe mạnh.)
- Constituent (n): thành phần, cử tri.
- Hydrogen and oxygen are the constituents of water. (Hydro và oxy là các thành phần của nước.)
- Constitutional (adj): thuộc về hiến pháp; thuộc về thể chất.
- Freedom of assembly is a constitutional right. (Tự do hội họp là một quyền hiến định.)
Từ đồng nghĩa
- Form, make up, compose: tạo thành, cấu thành (nhấn mạnh đến việc các phần tạo nên tổng thể).
- Establish, set up, found: thành lập, thiết lập.
- Appoint, nominate, designate: bổ nhiệm, chỉ định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "constitute")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "constitute")
ngoại động từ
- cấu tạo, tạo thành
- to constitute someone's happinesstạo hạnh phúc cho ai
- twelve months constitute a yearsmười hai tháng (tạo) thành một năm
- thiết lập, thành lập
- to constitute a tribunalthiết lập toà án
- chỉ đinh, uỷ nhiệm
- to constitute someone arbitratoruỷ nhiệm ai làm trọng tải
- they constituted him presidentông ta được chỉ đinh làm chủ tịch
Idioms
- to be strongly constitutedkhoẻ, có thể chất khoẻ