interested

/'intristid/
tính từ
  1. quan tâm, thích thú, chú ý
    • an interested spectator
      một khán giả chăm chú
  2. lợi ích riêng; liên quan, dính dáng; cổ phần, vốn đầu
  3. không vô tư, cầu lợi
    • an interested aid
      sự viện trợ không vô tư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "interested"

interested
She looks interested in the colorful butterfly perched on the flower.