interested
/'intristid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có quan tâm, thích thú, có chú ý: Chỉ trạng thái muốn biết thêm, học hỏi hoặc chú ý đến một người, sự vật hoặc chủ đề nào đó.
- Có lợi ích riêng, có liên quan, có dính dáng: Chỉ việc có quyền lợi cá nhân hoặc sự tham gia trong một tình huống, thường dẫn đến thiếu tính khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "có quan tâm, thích thú":
- I am very interested in Vietnamese history. (Tôi rất quan tâm đến lịch sử Việt Nam.)
- She gave me an interested look when I mentioned the trip. (Cô ấy đưa cho tôi một cái nhìn chăm chú khi tôi nhắc đến chuyến đi.)
- Nghĩa "có lợi ích riêng":
- As an interested party, he cannot vote on this matter. (Là một bên có liên quan, anh ta không thể bỏ phiếu về vấn đề này.)
- The judge was not interested in the outcome of the case. (Vị thẩm phán không có lợi ích gì trong kết quả của vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be interested to know/see/hear": thể hiện sự tò mò, mong muốn được biết, được xem hoặc được nghe điều gì đó.
- I would be interested to hear your opinion on this. (Tôi rất muốn nghe ý kiến của bạn về việc này.)
- Dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ các bên liên quan.
- All interested applicants should submit their forms by Friday. (Tất cả các ứng viên có quan tâm nên nộp đơn trước thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Interest (n): sự quan tâm, mối quan tâm; lợi ích; tiền lãi.
- His main interest is music. (Mối quan tâm chính của anh ấy là âm nhạc.)
- Interesting (adj): thú vị, gây sự chú ý.
- That is a very interesting book. (Đó là một cuốn sách rất thú vị.)
- Uninterested (adj): không quan tâm, thờ ơ.
- He seemed completely uninterested in the conversation. (Anh ấy có vẻ hoàn toàn thờ ơ với cuộc trò chuyện.)
- Disinterested (adj): vô tư, khách quan (thường bị nhầm lẫn với "uninterested").
- We need a disinterested third party to mediate. (Chúng ta cần một bên thứ ba vô tư để hòa giải.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "có quan tâm":
- Attentive: chăm chú, lưu tâm.
- Curious: tò mò, hiếu kỳ.
- Nghĩa "có lợi ích riêng":
- Involved: có liên quan, dính líu.
- Stakeholding: có cổ phần, có quyền lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "interested" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "interest".) - Interest someone in something: làm cho ai đó quan tâm đến cái gì. - Can I interest you in our new product? (Tôi có thể làm cho bạn quan tâm đến sản phẩm mới của chúng tôi không?)
Thành ngữ liên quan
- To have an interested motive: có động cơ vụ lợi.
- His praise was not sincere; he had an interested motive. (Lời khen của anh ta không chân thành; anh ta có động cơ vụ lợi.)
tính từ
- có quan tâm, thích thú, có chú ý
- an interested spectatormột khán giả chăm chú
- có lợi ích riêng; có liên quan, có dính dáng; có cổ phần, có vốn đầu tư
- không vô tư, cầu lợi
- an interested aidsự viện trợ không vô tư