conclude

/kən'klu:d/
động từ
  1. kết thúc, chấm dứt ((công việc...); bế mạc (phiên họp)
    • to conclude a speech
      kết thúc bài nói
  2. kết luận
  3. quyết định, giải quyết, dàn xếp, thu xếp
  4. ký kết
    • to conclude a treaty
      ký kết một bản hiệp ước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "conclude"

Từ có nhắc đến "conclude"

conclude
The negotiators conclude the agreement with a handshake.