conclude

/kən'klu:d/
Học thuật
Thân thiện
conclude

The negotiators conclude the agreement with a handshake.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết thúc, chấm dứt (một sự kiện, bài phát biểu, hoặc quá trình): Hành động đưa một cái đó đến hồi kết.
    • Kết luận: Đưa ra một ý kiến, phán đoán hoặc quyết định cuối cùng dựa trên lý luận hoặc bằng chứng.
    • Ký kết (một thỏa thuận, hiệp ước): Hoàn tất một thỏa thuận chính thức bằng cách tên.
dụ sử dụng
  • Kết thúc, chấm dứt:
    • The speaker will conclude his presentation in five minutes. (Diễn giả sẽ kết thúc bài thuyết trình của mình trong năm phút nữa.)
    • The meeting concluded at noon. (Cuộc họp kết thúc vào buổi trưa.)
  • Kết luận:
    • From the evidence, the detective concluded that it was an accident. (Từ các bằng chứng, điều tra viên kết luận rằng đó một tai nạn.)
    • What do you conclude from this discussion? (Bạn rút ra kết luận từ cuộc thảo luận này?)
  • Ký kết:
    • The two countries concluded a peace treaty. (Hai quốc gia đã ký kết một hiệp ước hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To conclude that...": Kết luận rằng... (thể hiện kết quả của quá trình suy luận).
    • The study concluded that the new drug is effective. (Nghiên cứu kết luận rằng loại thuốc mới hiệu quả.)
  • "To conclude with something": Kết thúc bằng một cái đó.
    • I would like to conclude with a quote from Albert Einstein. (Tôi muốn kết thúc bằng một câu trích dẫn từ Albert Einstein.)
  • "To conclude an agreement/deal": Đi đến thỏa thuận, hoàn tất một thỏa thuận.
    • After months of negotiation, they finally concluded a deal. (Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng họ đã đi đến một thỏa thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Conclusion (n): Sự kết thúc; phần kết luận; kết quả.
    • The conclusion of the story was surprising. (Phần kết của câu chuyện thật bất ngờ.)
  • Conclusive (adj): tính chất quyết định, kết luận cuối cùng.
    • They found conclusive evidence of his innocence. (Họ đã tìm thấy bằng chứng kết luận về sự vô tội của anh ta.)
  • Inconclusive (adj): Không kết luận rõ ràng, không dứt khoát.
    • The test results were inconclusive. (Kết quả xét nghiệm không kết luận rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • End, finish: Kết thúc.
  • Deduce, infer: Suy luận, rút ra kết luận.
  • Finalize, settle: Hoàn tất, giải quyết (một thỏa thuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Conclude with: Kết thúc bằng.
    • The ceremony concluded with a fireworks display. (Buổi lễ kết thúc bằng màn bắn pháo hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump to a conclusion: Vội vàng kết luận.
    • Don't jump to conclusions before hearing the full story. (Đừng vội vàng kết luận trước khi nghe toàn bộ câu chuyện.)
conclude

The negotiators conclude the agreement with a handshake.

động từ
  1. kết thúc, chấm dứt ((công việc...); bế mạc (phiên họp)
    • to conclude a speech
      kết thúc bài nói
  2. kết luận
  3. quyết định, giải quyết, dàn xếp, thu xếp
  4. ký kết
    • to conclude a treaty
      ký kết một bản hiệp ước

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "conclude"

Từ có nhắc đến "conclude"