confire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dầm, ngâm (trái cây, rau củ) trong đường, giấm, hoặc một chất lỏng khác để bảo quản tạo hương vị: "confire" là một phương pháp chế biến thực phẩm, thườngtrái cây hoặc rau củ, bằng cách ngâm chúng trong một chất lỏng như siro đường đặc, giấm, rượu hoặc mỡ để bảo quản lâu dài làm thay đổi hương vị.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Confire des pêches dans du sucre. (Dầm đào với đường.)
    • Confire des cornichons dans du vinaigre. (Ngâm dưa chuột vào giấm.)
    • Elle aime confire les citrons pour les utiliser en cuisine. ( ấy thích ngâm chanh để dùng trong nấu ăn.)
    • On peut confire des oignons dans du vinaigre rouge. (Người ta có thể ngâm hành tây trong giấm đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "confire au sucre": dầm, ngâm trong đường (thường để làm mứt hoặc trái cây dầm).
    • Les cerises confites au sucre sont délicieuses. (Anh đào dầm đường rất ngon.)
  • "confire dans la graisse": ngâm, om trong mỡ (một phương pháp truyền thống để bảo quản thịt, như thịt vịt hoặc ngỗng).
    • Le confit de canard est préparé en confissant la viande dans sa propre graisse. (Món đùi vịt confit được chế biến bằng cách ngâm thịt trong chính mỡ của .)
Biến thể từ liên quan
  • Confit (danh từ giống đực): chỉ món ăn đã được chế biến theo phương pháp "confire", ví dụ: (món hành tây ngâm), (món đùi vịt confit).
  • Confiserie (danh từ giống cái): kẹo, đồ ngọt; cửa hàng bán kẹo. (Từ này chung gốc với "confire" liên quan đến việc dùng đường).
  • Conserver (động từ): bảo quản (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng phương pháp "confire").
Từ đồng nghĩa
  • Mariner: ngâm, ướp (thường dùng cho thịt, trong rượu, dầu, gia vị).
  • Conserver dans du vinaigre/du sucre: bảo quản trong giấm/đường.
Lưu ý
  • "Confire" là một thuật ngữ ẩm thực chuyên biệt. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh dịch là "dầm", "ngâm", "muối chua" hoặc giữ nguyên từ "confit" (như trong "vịt confit").
  • Không nhầm lẫn với động từ confire (tự động từ) có nghĩa là "hoàn thành, làm xong", nghĩa này hiện nay rất ít được sử dụng.
ngoại động từ
  1. dầm, ngâm (trong đường, giấm...)
    • Confire des pêches dans du sucre
      dầm đào với đường
    • Confire des cornichons dans du vinaigre
      ngâm dưa chuột vào giấm

Từ gần giống

Từ chứa "confire"

Từ có nhắc đến "confire"