establish

/is'tæbliʃ/
Học thuật
Thân thiện
establish

The company aims to establish a new branch in the city.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thành lập, thiết lập, lập nên: Chỉ hành động tạo ra, xây dựng hoặc đặt nền móng cho một tổ chức, hệ thống, mối quan hệ hoặc thực thể mới một cách chính thức bền vững.
    • Chứng minh, xác lập, xác minh: Chỉ hành động chứng minh một sự thật, một giả thuyết hoặc làm cho một điều đó được công nhận, chấp nhận đúng hoặc hiệu lực.
    • Củng cố, làm vững chắc: Chỉ hành động làm cho một vị trí, danh tiếng, tình trạng hoặc sức khỏe trở nên ổn định mạnh mẽ hơn.
    • Đặt (ai đó vào một vị trí): Chỉ hành động đưa ai đó vào một địa vị, vị trí hoặc tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Thành lập, thiết lập:

    • The company was established in 1995. (Công ty được thành lập vào năm 1995.)
    • They aim to establish a new research center. (Họ muốn thiết lập một trung tâm nghiên cứu mới.)
    • The two countries agreed to establish diplomatic relations. (Hai nước đồng ý thiết lập quan hệ ngoại giao.)
  • Chứng minh, xác lập:

    • The police could not establish his whereabouts at the time of the crime. (Cảnh sát không thể xác minh được anh ta ở đâu vào thời điểm xảy ra vụ án.)
    • She quickly established herself as a leading expert in the field. ( ấy nhanh chóng khẳng định mình chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực.)
  • Củng cố, làm vững chắc:

    • The victory established his reputation as a great leader. (Chiến thắng củng cố danh tiếng của ông như một nhà lãnh đạo vĩ đại.)
    • A good diet helps to establish your health. (Một chế độ ăn tốt giúp củng cố sức khỏe của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish oneself": sinh lập nghiệp, ổn định cuộc sống, khẳng định vị thế.

    • He established himself as a successful businessman in the city. (Anh ấy sinh lập nghiệp trở thành một doanh nhân thành đạt trong thành phố.)
    • The young artist is trying to establish herself in the competitive market. (Nữ họa sĩ trẻ đang cố gắng khẳng định vị thế của mình trong thị trường cạnh tranh.)
  • "to establish a fact": chứng minh một sự thật.

    • The investigation failed to establish the facts of the case. (Cuộc điều tra không thể chứng minh được các sự thật của vụ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Establishment (n): sự thành lập; cơ quan, tổ chức đã được thành lập (thường lớn ảnh hưởng).

    • The establishment of the new university took three years. (Việc thành lập trường đại học mới mất ba năm.)
    • He rebelled against the political establishment. (Anh ấy nổi loạn chống lại hệ thống chính trị đương thời.)
  • Established (adj): đã được thành lập, uy tín, được công nhận.

    • She works for a well-established law firm. ( ấy làm việc cho một hãng luật uy tín lâu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Found, set up: thành lập, sáng lập.
  • Prove, demonstrate: chứng minh.
  • Confirm, verify: xác nhận, xác minh.
  • Institute: thiết lập (thường cho luật lệ, hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "establish" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp hoặc thông qua cấu trúc "establish + danh từ".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "establish" như một phần cố định.)

establish

The company aims to establish a new branch in the city.

ngoại động từ
  1. lập, thành lập, thiết lập, kiến lập
    • to establish a government
      lập chính phủ
    • to establish diplomatic relations
      kiến lập quan hệ ngoại giao
  2. đặt (ai vào một địa vị...)
  3. chứng minh, xác minh (sự kiện...)
  4. đem vào, đưa vào (thói quen, tín ngưỡng...)
  5. chính thức hoá (nhà thờ)
  6. củng cố, làm vững chắc
    • to establish one's reputation
      củng cố thanh danh
    • to establish one's health
      lấy lại sức khoẻ
    • to establish oneself
      sinh lập nghiệp; ổn định cuộc sống
    • to establish oneself as a grocer
      sinh lập nghiệp bằng nghề bán tạp phẩm