conky
/'kɔɳki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) mũi to: Dùng để miêu tả một người có chiếc mũi lớn hoặc nổi bật.
Danh từ:
- Người mũi to: Dùng để chỉ một người có đặc điểm là chiếc mũi to.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He was a tall, conky man. (Anh ta là một người đàn ông cao, mũi to.)
- The cartoon character is drawn with a conky profile. (Nhân vật hoạt hình được vẽ với một đường nét khuôn mặt mũi to.)
Danh từ:
- The old sailor was known as a friendly conky. (Người thủy thủ già được biết đến là một gã mũi to thân thiện.)
- In the story, the wise old conky gave advice to the villagers. (Trong câu chuyện, ông già mũi to khôn ngoan đã cho dân làng lời khuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật hoặc miêu tả có tính chất hơi hài hước, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng vì có thể bị coi là thiếu tế nhị.
- He didn't mind being called a conky; he thought it gave him character. (Anh ấy không phiền khi bị gọi là người mũi to; anh ấy nghĩ điều đó cho anh ấy nét cá tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Conk (danh từ, thông tục): Cái mũi.
- He got punched right on the conk. (Hắn ta bị đấm ngay vào giữa mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Big-nosed (tính từ): mũi to.
- Nasally prominent (tính từ, trang trọng hơn): có mũi nổi bật.
Lưu ý
- Tính chất từ: "Conky" là một từ thông tục và có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc chế giễu nếu dùng không đúng ngữ cảnh. Cần thận trọng khi sử dụng để miêu tả ngoại hình của người khác.
tính từ
- (có) mũi to (người)
danh từ
- người mũi to