conky

/'kɔɳki/
Học thuật
Thân thiện
conky

A man with a conky nose smiles in a friendly portrait.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () mũi to: Dùng để miêu tả một người chiếc mũi lớn hoặc nổi bật.
  2. Danh từ:

    • Người mũi to: Dùng để chỉ một người đặc điểm chiếc mũi to.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He was a tall, conky man. (Anh ta một người đàn ông cao, mũi to.)
    • The cartoon character is drawn with a conky profile. (Nhân vật hoạt hình được vẽ với một đường nét khuôn mặt mũi to.)
  • Danh từ:

    • The old sailor was known as a friendly conky. (Người thủy thủ già được biết đến một mũi to thân thiện.)
    • In the story, the wise old conky gave advice to the villagers. (Trong câu chuyện, ông già mũi to khôn ngoan đã cho dân làng lời khuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật hoặc miêu tả tính chất hơi hài hước, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng có thể bị coi thiếu tế nhị.
    • He didn't mind being called a conky; he thought it gave him character. (Anh ấy không phiền khi bị gọi là người mũi to; anh ấy nghĩ điều đó cho anh ấy nét cá tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Conk (danh từ, thông tục): Cái mũi.
    • He got punched right on the conk. (Hắn ta bị đấm ngay vào giữa mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Big-nosed (tính từ): mũi to.
  • Nasally prominent (tính từ, trang trọng hơn): mũi nổi bật.
Lưu ý
  • Tính chất từ: "Conky" một từ thông tục có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc chế giễu nếu dùng không đúng ngữ cảnh. Cần thận trọng khi sử dụng để miêu tả ngoại hình của người khác.
conky

A man with a conky nose smiles in a friendly portrait.

tính từ
  1. () mũi to (người)
danh từ
  1. người mũi to