consolidate

/kən'sɔlideit/
Học thuật
Thân thiện
consolidate

The company will consolidate its offices into one central location.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho chắc, củng cố: Hành động làm cho một cái đó trở nên vững mạnh, ổn định hơn hoặc hiệu quả hơn.
    • Hợp nhất, thống nhất: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ thành một tổng thể thống nhất mạnh mẽ hơn.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên chắc chắn, vững chắc: Quá trình tự trở nên ổn định, bền vững hoặc hợp nhất lại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The company aims to consolidate its market position. (Công ty nhằm mục đích củng cố vị thế thị trường của mình.)
    • The two departments were consolidated to improve efficiency. (Hai phòng ban đã được hợp nhất để nâng cao hiệu quả.)
    • She studied hard to consolidate her knowledge before the exam. ( ấy học tập chăm chỉ để củng cố kiến thức trước kỳ thi.)
  • Nội động từ:

    • The wet clay will consolidate as it dries. (Đất sét ướt sẽ trở nên chắc khi khô đi.)
    • Several small groups consolidated to form a larger union. (Một số nhóm nhỏ đã hợp nhất để tạo thành một liên đoàn lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consolidate power/control": củng cố quyền lực/sự kiểm soát.

    • The new leader moved quickly to consolidate his power. (Vị lãnh đạo mới nhanh chóng hành động để củng cố quyền lực của mình.)
  • "to consolidate debts/loans": hợp nhất các khoản nợ/vay.

    • They decided to consolidate all their loans into one monthly payment. (Họ quyết định hợp nhất tất cả các khoản vay thành một khoản thanh toán hàng tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Consolidation (danh từ): sự củng cố, sự hợp nhất.
    • The consolidation of the two companies created an industry giant. (Việc hợp nhất hai công ty đã tạo ra một khổng lồ trong ngành.)
Từ đồng nghĩa
  • Strengthen (động từ): làm mạnh lên, củng cố.
  • Unify (động từ): thống nhất, hợp nhất.
  • Merge (động từ): sáp nhập, hợp nhất (thường dùng cho tổ chức, công ty).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "consolidate" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "consolidate".)

consolidate

The company will consolidate its offices into one central location.

ngoại động từ
  1. làm (cho) chắc, củng cố
    • to consolidate the road surface
      làm chắc mặt đường (bằng cách cán đầm...)
    • to consolidate a military position
      củng cố một vị trí quân sự
    • to consolidate one's position
      củng cố địa vị
    • to consolidate the friendship between two countries
      củng cố tình hữu nghị giữa hai nước
  2. hợp nhất, thống nhất
    • to consolidate two factories
      hợp nhất hai nhà máy
nội động từ
  1. trở nên chắc chắn, trở nên vững chắc