consumer

/kən'sju:mə/
Học thuật
Thân thiện
consumer

A consumer buys fresh vegetables at the local market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tiêu dùng: Một cá nhân mua sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ cho nhu cầu cá nhân hoặc gia đình, không phải để bán lại hoặc sử dụng trong sản xuất.
    • Người tiêu thụ: Trong sinh thái học, chỉ một sinh vật (thường động vật) ăn các sinh vật khác để lấy năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new law aims to protect the rights of the consumer. (Luật mới nhằm bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.)
    • As a consumer, you should compare prices before buying. ( một người tiêu dùng, bạn nên so sánh giá cả trước khi mua.)
    • In this food chain, rabbits are primary consumers. (Trong chuỗi thức ăn này, thỏ sinh vật tiêu thụ bậc một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consumer confidence": Chỉ mức độ lạc quan của người tiêu dùng về tình hình kinh tế, ảnh hưởng đến quyết định chi tiêu của họ.

    • Consumer confidence is high, indicating a strong economy. (Lòng tin của người tiêu dùng đang cao, cho thấy nền kinh tế vững mạnh.)
  • "Consumer behavior": Các nghiên cứu về cách thức cá nhân, nhóm lựa chọn, mua sắm, sử dụng loại bỏ hàng hóa, dịch vụ.

    • Marketing strategies are based on an analysis of consumer behavior. (Các chiến lược tiếp thị dựa trên phân tích hành vi người tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Consume (động từ): Tiêu thụ, sử dụng hết.

    • The car consumes a lot of fuel. (Chiếc xe tiêu thụ nhiều nhiên liệu.)
  • Consumption (danh từ): Sự tiêu thụ, lượng tiêu thụ.

    • The government wants to reduce energy consumption. (Chính phủ muốn giảm mức tiêu thụ năng lượng.)
  • Consumerism (danh từ): Chủ nghĩa tiêu dùng (xu hướng đề cao việc mua sắm sở hữu hàng hóa).

    • Modern society is often criticized for its rampant consumerism. (Xã hội hiện đại thường bị chỉ trích chủ nghĩa tiêu dùng tràn lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Customer: Khách hàng (người mua hàng tại một cửa hàng hoặc công ty cụ thể).
  • End user: Người dùng cuối (người thực sự sử dụng sản phẩm).
  • Purchaser: Người mua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "consumer")

Thành ngữ liên quan
  • "The customer/consumer is always right": Một câu nói phổ biến trong kinh doanh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm hài lòng người mua.
    • In our store, we operate on the principle that the consumer is always right. (Trong cửa hàng của chúng tôi, chúng tôi hoạt động dựa trên nguyên tắc người tiêu dùng luôn đúng.)
consumer

A consumer buys fresh vegetables at the local market.

danh từ
  1. người tiêu dùng, người tiêu thụ (hàng hoá, thực phẩm...)
    • producers and consumers
      những người sản xuất những người tiêu thụ

Idioms

  • consumer resistance
    sự thờ ơ của khách hàng