Videocontaminate

/kən'tæmineit/

Học cách sử dụng động từ contaminate để mô tả sự ô nhiễm nhiễm bẩn trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ làm bẩn môi trường đến việc làm suy đồi tư tưởng đạo đức. Video cung cấp các dụ thực tế, cấu trúc bị động đi kèm giới từ các từ đồng nghĩa quan trọng như pollute hay infect. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

contaminate
The factory's waste pipe is beginning to contaminate the clear river.