pollute

/pə'lu:t/
ngoại động từ
  1. làm ô uế, làm mất thiêng liêng
  2. làm nhơ bẩn (nước...)
  3. (nghĩa bóng) làm hư hỏng, làm sa đoạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pollute"

pollute
The factory's smokestacks pollute the clear sky.