pollute

/pə'lu:t/
Học thuật
Thân thiện
pollute

The factory's smokestacks pollute the clear sky.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm ô nhiễm, làm bẩn: Hành động làm cho môi trường (như không khí, nước, đất) trở nên bẩn, độc hại hoặc không an toàn do thải các chất hại vào đó.
    • Làm mất sự trong sạch, làm hư hỏng (nghĩa bóng): Hành động làm suy giảm hoặc phá hỏng sự thuần khiết, đạo đức, hoặc chất lượng của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Factories that burn coal pollute the air with smoke and chemicals. (Các nhà máy đốt than làm ô nhiễm không khí bằng khói hóa chất.)
    • Pouring oil into the river will pollute the water and kill the fish. (Đổ dầu xuống sông sẽ làm ô nhiễm nước giết chết .)
    • Bad influences can pollute a young person's mind. (Những ảnh hưởng xấu có thể làm hư hỏng tâm trí của một người trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pollute the environment": làm ô nhiễm môi trường.

    • Plastic waste is a major problem that pollutes the environment. (Rác thải nhựa một vấn đề lớn làm ô nhiễm môi trường.)
  • "to pollute a relationship" (nghĩa bóng): làm vẩn đục, làm hỏng một mối quan hệ.

    • Lies and distrust can pollute even the strongest relationship. (Những lời nói dối sự thiếu tin tưởng có thể làm hỏng cả mối quan hệ bền chặt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pollutant (danh từ): chất gây ô nhiễm.

    • Carbon dioxide is a major air pollutant. (Khí carbon dioxide một chất gây ô nhiễm không khí chính.)
  • Pollution (danh từ): sự ô nhiễm, tình trạng ô nhiễm.

    • The government is trying to reduce water pollution. (Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước.)
  • Polluted (tính từ): bị ô nhiễm.

    • The beach was closed because the water was polluted. (Bãi biển đã bị đóng cửa nước bị ô nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
  • Contaminate: làm nhiễm bẩn, làm ô nhiễm (thường dùng cho chất độc hoặc vi khuẩn).
  • Taint: làm vấy bẩn, làm hoen ố (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
  • Defile: làm ô uế, làm mất sự thanh khiết (thường mang sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pollute" không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pollute".)

pollute

The factory's smokestacks pollute the clear sky.

ngoại động từ
  1. làm ô uế, làm mất thiêng liêng
  2. làm nhơ bẩn (nước...)
  3. (nghĩa bóng) làm hư hỏng, làm sa đoạ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pollute"