converti

Học thuật
Thân thiện
converti

Un prêtre parle à un converti dans une église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người cải đạo, người quy y: Chỉ một người đã thay đổi niềm tin tôn giáo hoặc chính trị của mình để chấp nhận một niềm tin mới.
    • Người mới tin theo: Chỉ một người mới gia nhập hoặc ủng hộ một học thuyết, một đảng phái, hoặc một lối sống nào đó.
  2. Tính từ:

    • Đã cải đạo, đã quy y: Dùng để mô tả một người đã thay đổi niềm tin tôn giáo hoặc chính trị.
    • Đã được chuyển đổi: (Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật) Mô tả một thứ đó đã được biến đổi cho một mục đích khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • C'est un converti au bouddhisme. (Đómột người quy y theo đạo Phật.)
    • Il est un converti à l'écologie. (Anh ấymột người mới tin theo chủ nghĩa bảo vệ môi trường.)
  • Tính từ:
    • Une famille convertie au catholicisme. (Một gia đình đã cải đạo sang Công giáo.)
    • Un bâtiment converti en bibliothèque. (Một tòa nhà đã được chuyển đổi thành thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prêcher un converti" (Thành ngữ): Nghĩa đen là "thuyết pháp cho người đã cải đạo". Dùng để chỉ việc thuyết phục một người đã tin hoặc ủng hộ điều đó rồi, là việc làm thừa, vô ích.
    • Lui expliquer les bienfaits du sport, c'est prêcher un converti, il court tous les matins. (Giải thích cho anh ấy về lợi ích của thể thao thì thật là thừa, anh ấy chạy bộ mỗi sáng rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Convertir (động từ): Cải đạo, chuyển đổi.
    • Ils ont décidé de convertir la cave en bureau. (Họ quyết định chuyển đổi tầng hầm thành văn phòng.)
  • Conversion (danh từ giống cái): Sự cải đạo, sự chuyển đổi.
    • Sa conversion à cette religion a surpris sa famille. (Việc cải đạo sang tôn giáo này của anh ấy đã làm gia đình ngạc nhiên.)
  • Convertible (tính từ): Có thể chuyển đổi được.
    • Une monnaie convertible. (Một đồng tiền có thể chuyển đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Néophyte (danh từ): Tân tòng, người mới nhập đạo (nhấn mạnh vào sự mới mẻ).
  • Adhérent (danh từ): Người gia nhập, người ủng hộ (thường dùng cho tổ chức, đảng phái).
  • Prosélyte (danh từ): Người mới theo đạo; cũng có thể chỉ người đi truyền đạo.
Lưu ý
  • Từ này có thể dùng cho cả nam nữ. Dạng số nhiều"convertis".
  • Khi dùng như tính từ, phải phù hợp với danh từ về giống số (converti, convertie, convertis, converties).
converti

Un prêtre parle à un converti dans une église.

tính từ
  1. quy theo
danh từ
  1. kẻ quy theo
    • prêcher un converti
      thuyết pháp cho Phật nghe