coréen

Học thuật
Thân thiện
coréen

Un étudiant apprend le coréen avec un livre de grammaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Triều Tiên, (thuộc) Hàn Quốc: Từ này dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến bán đảo Triều Tiên, bao gồm cả Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên Đại Hàn Dân quốc. Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, thường được hiểu là (thuộc) Hàn Quốc.
    • đặc điểm của Hàn Quốc/Triều Tiên: Chỉ phong cách, văn hóa, đặc điểm điển hình của Hàn Quốc/Triều Tiên.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Triều Tiên, tiếng Hàn: Ngôn ngữ chính thức được sử dụng tại cả hai miền Triều Tiên Hàn Quốc.
    • Người Triều Tiên, người Hàn Quốc (ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại với nghĩa này): Người đến từ bán đảo Triều Tiên. Thông thường, để chỉ người, người ta dùng "Coréen(ne)" như một danh từ riêng chỉ quốc tịch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine coréenne est très épicée. (Ẩm thực Hàn Quốc rất cay.)
    • J'aime regarder les dramas coréens. (Tôi thích xem các bộ phim truyền hình Hàn Quốc.)
  • Danh từ giống đực (chỉ ngôn ngữ):
    • Il apprend le coréen à l'université. (Anh ấy học tiếng Hàntrường đại học.)
    • Parlez-vous coréen ? (Bạn nói tiếng Hàn không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en coréen": bằng tiếng Hàn.
    • Ce livre est écrit en coréen. (Cuốn sách này được viết bằng tiếng Hàn.)
  • Dùng như danh từ riêng chỉ người: "un Coréen" (một người đàn ông Hàn Quốc), "une Coréenne" (một người phụ nữ Hàn Quốc), "les Coréens" (người Hàn Quốc nói chung).
    • Elle est Coréenne. ( ấyngười Hàn Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Coréenne (tính từ giống cái/danh từ giống cái): Dạng giống cái của "coréen".
    • Une chanson coréenne. (Một bài hát Hàn Quốc - giống cái.)
    • C'est une Coréenne. (Đómột người phụ nữ Hàn Quốc.)
  • Coréanophone (tính từ/danh từ): (Người) nói tiếng Hàn.
  • Corée (danh từ giống cái): Tên quốc gia - Triều Tiên/Hàn Quốc.
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa chính xác cho quốc tịch hoặc ngôn ngữ này. Trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị, có thể dùng cụm từ mô tả như "de la péninsule coréenne" - (thuộc) bán đảo Triều Tiên.)
Lưu ý về ngữ nghĩa

Từ "coréen" có thể gây nhập nhằng về địa lý-chính trị đề cập đến toàn bộ bán đảo. Trong hầu hết các ngữ cảnh văn hóa đại chúng đời sống hàng ngày hiện nay (âm nhạc, phim ảnh, ẩm thực...), "coréen" thường được ngầm hiểuliên quan đến Hàn Quốc (Republic of Korea). Để chỉ cụ thể Bắc Triều Tiên, người ta thường dùng "nord-coréen" hoặc "de Corée du Nord".

coréen

Un étudiant apprend le coréen avec un livre de grammaire.

tính từ
  1. (thuộc) Triều Tiên
danh từ giống đực
  1. tiếng Triều Tiên