kraal
/krɑ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Làng có rào quanh: Một khu định cư hoặc làng, đặc biệt ở Nam Phi, được bao quanh bởi một hàng rào để bảo vệ.
- Bãi rào (cho súc vật): Một khu vực được rào lại, thường ở Nam Phi, dùng để nhốt hoặc bảo vệ gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les huttes sont disposées en cercle à l'intérieur du kraal. (Các túp lều được sắp xếp thành vòng tròn bên trong làng có rào quanh.)
- Le berger a conduit le troupeau dans le kraal pour la nuit. (Người chăn cừu đã dẫn đàn gia súc vào bãi rào để qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le kraal principal": Bãi rào chính hoặc làng chính.
- La réunion des anciens a lieu dans le kraal principal. (Cuộc họp của các bô lão diễn ra ở làng chính có rào quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Enclos (danh từ giống đực): Bãi rào, khu vực có rào chắn (từ tổng quát hơn, không đặc trưng cho Nam Phi).
- Village fortifié (danh từ giống đực): Làng có công sự phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
- Corral: Bãi rào cho gia súc (từ mượn tiếng Tây Ban Nha, dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
- Hameau: Thôn, xóm nhỏ (chỉ khu định cư, không nhất thiết có rào).
danh từ giống đực
- làng có rào quanh
- bãi rào (cho súc vật) (Nam Phi)