core out

Định nghĩa

Động từ: core out có nghĩa khoét rỗng, loại bỏ phần bên trong của một vật đó, thường một vật thể rắn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy dùng dao để khoét rỗng phần lõi quả táo.)
  • (Những người công nhân đã khoét rỗng thân cây để làm một chiếc xuồng.)
  • (Bạn cần khoét rỗng quả ngô trước khi khắc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc địa chất, chỉ việc lấy mẫu lõi từ lòng đất.
    • Geologists core out rock samples to study the earth's crust. (Các nhà địa chất khoét lấy mẫu lõi đá để nghiên cứu lớp vỏ Trái Đất.)
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, cũng có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ việc loại bỏ phần cốt lõi hoặc tinh túy.
    • The scandal cored out the company's reputation. (Vụ bê bối đã khoét rỗng danh tiếng của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Core (danh từ): lõi, phần trung tâm.
    • The apple's core is not edible. (Phần lõi của quả táo không ăn được.)
  • Core (động từ): bỏ lõi (một loại trái cây).
    • Please core the pears before cooking. (Làm ơn bỏ lõi trước khi nấu.)
  • Hollow out (động từ): khoét rỗng (từ đồng nghĩa gần nhất).
    • They hollowed out a log to make a shelter. (Họ khoét rỗng một khúc gỗ để làm nơi trú ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hollow out: khoét rỗng.
  • Excavate: đào, khai quật (thường dùng cho đất đá).
  • Scoop out: múc ra, xúc ra (thường dùng cho chất lỏng hoặc chất mềm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig out: đào ra, moi ra.
    • They dug out the roots of the tree. (Họ đào ra rễ của cái cây.)
  • Cut out: cắt ra, loại bỏ.
    • She cut out the damaged part of the fabric. ( ấy cắt bỏ phần vải bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến core out, nhưng cụm từ "core of the matter" (cốt lõi của vấn đề) có thể liên quan đến nghĩa bóng của từ core. - Let's get to the core of the matter. (Hãy đi vào cốt lõi của vấn đề.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "core out"

core out
A gardener uses a special tool to core out a rotten tree stump.