cred

Học thuật
Thân thiện
cred

She earned major cred by designing the coolest sneakers in the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tín nhiệm, uy tín (trong một nhóm xã hội cụ thể): "cred" từ lóng, viết tắt của "credibility", chỉ mức độ tin cậy, sự tôn trọng hoặc uy tín một người được trong mắt một nhóm người cụ thể, đặc biệt trong các cộng đồng văn hóa đô thị, giới trẻ, hoặc các nhóm sở thích đặc thù.
    • Tín nhiệm thành thị: Một cách dịch cụ thể, chỉ sự tín nhiệm, uy tín trong cộng đồng những người trẻ tuổi, sành điệu hiểu biết về văn hóa đô thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has a lot of street cred after living in the neighborhood for years. (Anh ấy rất nhiều uy tín đường phố sau nhiều năm sống trong khu phố đó.)
    • Wearing that brand gives you instant fashion cred. (Mặc nhãn hiệu đó mang lại cho bạn uy tín thời trang ngay lập tức.)
    • As a musician, you need cred to be taken seriously in this scene. ( một nhạc , bạn cần uy tín để được coi trọng trong giới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "street cred" (viết tắt của "street credibility"): uy tín đường phố, sự tôn trọng được từ việc am hiểu trải nghiệm văn hóa đô thị, thường gắn với âm nhạc hip-hop, skateboarding, hoặc đời sống nội thành.

    • His authentic stories gave him serious street cred. (Những câu chuyện chân thực của anh ấy đã mang lại cho anh uy tín đường phố đáng kể.)
  • "geek cred": uy tín trong cộng đồng những người đam mê công nghệ, truyện tranh, hoặc các lĩnh vực chuyên sâu.

    • Knowing how to code in assembly language gives him major geek cred. (Việc biết lập trình bằng ngôn ngữ assembly mang lại cho anh ta uy tín "mọt sách" rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Credibility (n): độ tin cậy, tính đáng tin (từ gốc trang trọng hơn của "cred").

    • The scientist's research has high credibility. (Nghiên cứu của nhà khoa học độ tin cậy cao.)
  • Cred (viết tắt): thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.

Từ đồng nghĩa
  • Street credibility: uy tín đường phố.
  • Clout: ảnh hưởng, uy tín (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
  • Reputation: danh tiếng.
  • Status: địa vị, vị thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cred")

Thành ngữ liên quan
  • To have cred (with someone/within a group): uy tín, được tôn trọng (với ai/trong một nhóm).

    • She has a lot of cred with the local artists. ( ấy rất nhiều uy tín với các nghệ sĩ địa phương.)
  • To gain/lose cred: giành được/mất đi uy tín.

    • He gained instant cred by winning the competition. (Anh ta giành được uy tín ngay lập tức bằng cách thắng cuộc thi.)
    • Selling out made the band lose its cred. (Việc bán đứng lý tưởng đã khiến ban nhạc mất đi uy tín.)
cred

She earned major cred by designing the coolest sneakers in the city.

Noun
  1. tín nhiệm thành thị - sự tín nhiệm của những người trẻ, lịch sự sang trọng chốn đô thị