cornée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Như sừng, có chất sừng: Mô tả một vật liệu hoặc cấu trúc có tính chất cứng, trong suốt một phần và tương tự như sừng.
- Thuộc về giác mạc: Trong giải phẫu học, từ này liên quan đến giác mạc của mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une couche cornée protège la peau. (Một lớp tế bào có chất sừng bảo vệ da.)
- Le tissu cornée de l'œil est très sensible. (Mô giác mạc của mắt rất nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Épithélium cornée": Biểu mô sừng hóa, chỉ lớp tế bào bề mặt của da đã hóa sừng.
- L'épithélium cornée se renouvelle constamment. (Biểu mô sừng hóa luôn được tái tạo.)
"Dégénérescence cornée": Thoái hóa giác mạc, một thuật ngữ y học.
- Cette maladie cause une dégénérescence cornée. (Căn bệnh này gây ra thoái hóa giác mạc.)
Biến thể và từ gần giống
Cornéen, ne (adj): (Dạng tính từ giống cái/đực) Thuộc về giác mạc.
- L'ulcère cornéen est une affection grave. (Loét giác mạc là một bệnh lý nghiêm trọng.)
Cornée (nom féminin): Giác mạc (danh từ riêng biệt, không phải tính từ).
- La cornée est la partie transparente de l'œil. (Giác mạc là phần trong suốt của mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Kératinisé(e) (adj): Đã hóa sừng, đã biến đổi thành chất sừng.
- Corneux, euse (adj): Có tính chất sừng, giống sừng (ít dùng trong y học hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Cornée" là tính từ: Khi dùng với nghĩa "như sừng", nó phải phù hợp về giống và số với danh từ nó bổ nghĩa (corné, cornée, cornés, cornées).
- Phân biệt với danh từ "cornée": Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt tính từ corné(e) (như sừng) và danh từ giống cái la cornée (giác mạc). Ví dụ: "" (một màng có chất sừng - tính từ) khác với "" (giác mạc của mắt - danh từ).
tính từ
- như sừng