cornée

Học thuật
Thân thiện
cornée

La cornée est la partie transparente de l'œil qui recouvre l'iris.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Như sừng, chất sừng: Mô tả một vật liệu hoặc cấu trúc tính chất cứng, trong suốt một phần tương tự như sừng.
    • Thuộc về giác mạc: Trong giải phẫu học, từ này liên quan đến giác mạc của mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une couche cornée protège la peau. (Một lớp tế bào chất sừng bảo vệ da.)
    • Le tissu cornée de l'œil est très sensible. ( giác mạc của mắt rất nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épithélium cornée": Biểu mô sừng hóa, chỉ lớp tế bào bề mặt của da đã hóa sừng.

    • L'épithélium cornée se renouvelle constamment. (Biểu mô sừng hóa luôn được tái tạo.)
  • "Dégénérescence cornée": Thoái hóa giác mạc, một thuật ngữ y học.

    • Cette maladie cause une dégénérescence cornée. (Căn bệnh này gây ra thoái hóa giác mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornéen, ne (adj): (Dạng tính từ giống cái/đực) Thuộc về giác mạc.

    • L'ulcère cornéen est une affection grave. (Loét giác mạcmột bệnhnghiêm trọng.)
  • Cornée (nom féminin): Giác mạc (danh từ riêng biệt, không phải tính từ).

    • La cornée est la partie transparente de l'œil. (Giác mạcphần trong suốt của mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Kératinisé(e) (adj): Đã hóa sừng, đã biến đổi thành chất sừng.
  • Corneux, euse (adj): tính chất sừng, giống sừng (ít dùng trong y học hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Cornée" là tính từ: Khi dùng với nghĩa "như sừng", phải phù hợp về giống số với danh từ bổ nghĩa (corné, cornée, cornés, cornées).
  • Phân biệt với danh từ "cornée": Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt tính từ corné(e) (như sừng) danh từ giống cái la cornée (giác mạc). Ví dụ: "" (một màng chất sừng - tính từ) khác với "" (giác mạc của mắt - danh từ).
cornée

La cornée est la partie transparente de l'œil qui recouvre l'iris.

tính từ
  1. như sừng