corriger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sửa, chữa, sửa chữa: Hành động chỉnh sửa, làm cho đúng hoặc tốt hơn, thường áp dụng cho lỗi sai, văn bản hoặc hành vi.
- Uốn nắn lại: Hành động sửa chữa, hướng dẫn để cải thiện tính cách hoặc hành vi của ai đó.
- Trừng trị, đánh đòn: Hành động trừng phạt, thường bằng hình thức thể chất, để sửa chữa lỗi lầm hoặc thái độ sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur doit corriger les copies de ses élèves. (Giáo viên phải chữa bài cho học sinh của mình.)
- Il faut corriger cette mauvaise habitude. (Cần phải sửa thói quen xấu này.)
- Le père a dû corriger son enfant désobéissant. (Người cha đã phải trừng trị đứa con không vâng lời của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corriger le tir": Điều chỉnh, sửa chữa hướng đi hoặc hành động để đạt mục tiêu tốt hơn.
- Après les mauvais résultats, l'entreprise a dû corriger le tir. (Sau những kết quả tồi tệ, công ty đã phải điều chỉnh lại hướng đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Correction (danh từ giống cái): sự sửa chữa, sự trừng phạt; bản sửa lỗi.
- La correction des devoirs prend du temps. (Việc chữa bài tập tốn thời gian.)
- Correcteur (danh từ giống đực): người chữa bài, người hiệu đính; công cụ sửa lỗi.
- Un correcteur orthographique. (Một công cụ sửa lỗi chính tả.)
- Correctif (tính từ & danh từ giống đực): có tính chất sửa chữa; biện pháp sửa chữa.
- Apporter une mesure corrective. (Đưa ra một biện pháp sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Rectifier: sửa cho thẳng, sửa chữa (một sai sót).
- Réviser: xem lại, sửa chữa (bản thảo, kiến thức).
- Punir: trừng phạt, phạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương thường là cụm động từ + giới từ hoặc thành ngữ như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
- Corriger les abus: Sửa chữa những lạm dụng, những thói hư tật xấu.
- La nouvelle loi vise à corriger les abus. (Luật mới nhằm sửa chữa những lạm dụng.)
ngoại động từ
- sửa, chữa, sửa chữa; uốn nắn lại
- Corriger les défautssửa chữa khuyết điểm
- Corriger les devoirschữa bài
- trừng trị, đánh đòn
- Corriger un insolenttrừng trị một đứa láo xược