couchant
/'kautʃənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đang nằm xuống, đang lặn: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là mặt trời, đang ở tư thế nằm xuống hoặc đang lặn.
- (Về động vật, đặc biệt là chó săn) Nằm phục xuống: Chỉ tư thế nằm phục xuống đất, sẵn sàng hoặc đang nghỉ ngơi.
Danh từ giống đực:
- Phía mặt trời lặn, hướng Tây: Chỉ phương hướng nơi mặt trời lặn.
- Lúc cuối đời, thời kỳ suy tàn: (Nghĩa bóng) Chỉ giai đoạn cuối cùng, thời kỳ suy yếu hoặc kết thúc của một sự vật, hiện tượng, đặc biệt là cuộc đời hay sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le soleil couchant peint le ciel en orange. (Mặt trời đang lặn nhuộm bầu trời thành màu cam.)
- On voyait un chien couchant près du feu. (Người ta thấy một con chó nằm phục gần đống lửa.)
Danh từ giống đực:
- Sa maison est tournée vers le couchant. (Ngôi nhà của anh ấy hướng về phía mặt trời lặn.)
- Observer le couchant d'un grand artiste est souvent poignant. (Chứng kiến thời kỳ suy tàn của một nghệ sĩ lớn thường thật xót xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être au couchant de sa vie": ở vào buổi chiều tà của cuộc đời, đang ở giai đoạn cuối đời.
- Le vieil homme, au couchant de sa vie, se souvenait de sa jeunesse. (Người đàn ông già, ở buổi chiều tà cuộc đời, nhớ lại thời thanh xuân của mình.)
"Les feux du couchant": ánh lửa của hoàng hôn, chỉ màu sắc rực rỡ của bầu trời lúc mặt trời lặn.
- Les feux du couchant embrasaient l'horizon. (Ánh lửa hoàng hôn thiêu đốt chân trời.)
Biến thể và từ gần giống
Se coucher (động từ phản thân): đi ngủ; lặn (mặt trời).
- Le soleil se couche à l'ouest. (Mặt trời lặn ở hướng Tây.)
Couché, -e (tính từ): đã nằm xuống, đã được đặt nằm.
- un livre couché sur la table (một quyển sách nằm trên bàn)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (mặt trời): Declinant (đang tàn, đang xế bóng).
- Danh từ (phương Tây): Occident (phương Tây), ouest (hướng Tây).
- Danh từ (thời kỳ suy tàn): Déclin (sự suy tàn), crépuscule (hoàng hôn; nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
"Chien couchant": (nghĩa đen) chó săn nằm phục; (nghĩa bóng, cũ) kẻ luồn cúi, nịnh hót.
- Il ne supportait pas les courtisans, qu'il traitait de chiens couchants. (Ông ta không chịu nổi những kẻ nịnh thần, mà ông gọi là lũ chó săn luồn cúi.)
"Soleil couchant": mặt trời lặn, hoàng hôn.
- Admirer un beau soleil couchant. (Chiêm ngưỡng một cảnh hoàng hôn đẹp.)
tính từ
- (Chien couchant) chó nằm xuống báo mồi (một nòi chó săn); (nghĩa bóng) kẻ luồn cúi
- (Soleil couchant) mặt trời lặn
danh từ giống đực
- phía mặt trời lặn, phương Tây
- (nghĩa bóng) lúc về già, lúc tàn tạ
- Génie à son couchantthiên tài lúc về già