cochet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gà giò: Một con gà trống còn non, chưa trưởng thành hoàn toàn, thường được nuôi để lấy thịt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons acheté un cochet pour le repas de dimanche. (Chúng tôi đã mua một con gà giò cho bữa ăn ngày Chủ nhật.)
- Le fermier élève des cochets et des poulettes. (Người nông dân nuôi gà giò và gà mái tơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cochet de Bresse": Một giống gà trống non nổi tiếng, có chỉ dẫn xuất xứ được bảo hộ (AOC) từ vùng Bresse của Pháp, được đánh giá cao về chất lượng thịt.
- Le cochet de Bresse est un produit gastronomique réputé. (Gà giò Bresse là một sản phẩm ẩm thực nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Poulet (n.m): Gà thịt nói chung (có thể là trống hoặc mái).
- Poulette (n.f): Gà mái tơ.
- Coq (n.m): Gà trống trưởng thành.
- Poussin (n.m): Gà con mới nở.
Từ đồng nghĩa
- Jeune coq: Gà trống non (cách giải thích nghĩa đen).