cochet

Học thuật
Thân thiện
cochet

Un coq cochet chante au lever du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gà giò: Một con gà trống còn non, chưa trưởng thành hoàn toàn, thường được nuôi để lấy thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons acheté un cochet pour le repas de dimanche. (Chúng tôi đã mua một con gà giò cho bữa ăn ngày Chủ nhật.)
    • Le fermier élève des cochets et des poulettes. (Người nông dân nuôi gà giò gà mái .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cochet de Bresse": Một giống gà trống non nổi tiếng, chỉ dẫn xuất xứ được bảo hộ (AOC) từ vùng Bresse của Pháp, được đánh giá cao về chất lượng thịt.
    • Le cochet de Bresse est un produit gastronomique réputé. (Gà giò Bresse là một sản phẩm ẩm thực nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Poulet (n.m): thịt nói chung (có thểtrống hoặc mái).
  • Poulette (n.f): Gà mái .
  • Coq (n.m): Gà trống trưởng thành.
  • Poussin (n.m): Gà con mới nở.
Từ đồng nghĩa
  • Jeune coq: Gà trống non (cách giải thích nghĩa đen).
cochet

Un coq cochet chante au lever du soleil.

danh từ giống đực
  1. gà giò

Từ chứa "cochet"

Từ có nhắc đến "cochet"