cocotte

Học thuật
Thân thiện
cocotte

Une cocotte en fonte mijote sur le feu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ nhi đồng) Gà mái: Từ dùng để chỉ con gà mái, thường được dùng trong ngôn ngữ trẻ con hoặc khi nói chuyện với trẻ em.
    • (Thân mật, thường mang nghĩa xấu) Người đàn bà lẳng lơ: Cách gọi thân mật nhưng có ý miệt thị, chỉ một người phụ nữ đời sống tình cảm phóng túng hoặc không đứng đắn.
    • (Thân mật, cổ vũ) Con nghẽo thân yêu: Cách gọi thân mật, trìu mến, thường dùng để cổ vũ, động viên ai đó (đặc biệtphụ nữ hoặc trẻ em) trong các cuộc thi hoặc hoạt động.
    • Nồi gang (để nấu ăn, quai, vung): Một loại nồi nấu ăn truyền thống bằng gang, thường quai cầm nắp đậy kín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Regarde la cocotte dans le jardin ! (Nhìn con gà mái trong vườn kìa!) - (nghĩa ngôn ngữ nhi đồng).
    • Elle a la réputation d'être une cocotte. (Cô ta có tiếngmột người đàn bà lẳng lơ.) - (nghĩa thân mật, miệt thị).
    • Allez, ma cocotte ! Tu peux le faire ! (Tiến lên nào, con nghẽo thân yêu của tôi! Em có thể làm được !) - (nghĩa cổ vũ).
    • Elle fait un ragoût dans sa vieille cocotte en fonte. ( ấy đang hầm món thịt trong chiếc nồi gang của mình.) - (nghĩa đồ dùng nhà bếp).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cocotte minute": Đâymột thương hiệu đã trở thành tên chung, chỉ loại nồi áp suất. một biến thể đặc biệt của "cocotte" (nồi gang) khả năng nấu chín thức ăn rất nhanh nhờ áp suất cao.
    • La viande est plus tendre quand on la cuit à la cocotte minute. (Thịt sẽ mềm hơn khi nấu bằng nồi áp suất.)
Biến thể từ gần giúng
  • Cocoter (động từ, hiếm dùng): Hành động sống như một "cocotte" (người đàn bà lẳng lơ).
  • Cocottier (danh từ giống đực, ): Người đàn ông nuôi hoặc sống với một "cocotte".
Từ đồng nghĩa
  • Cho "gà mái": (gà mái).
  • Cho "người đàn bà lẳng lơ": , (kỹ nữ, người tình), (cách nói ).
  • Cho "nồi gang": (nồi hầm, nồi to), (nồi hầm).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire cocotte" (cách dùng ): Hành xử như một người đàn bà lẳng lơ.
  • "Une poule / cocotte en pâte": Một cô gái được nuông chiều, yếu đuối (nghĩa bóng).
cocotte

Une cocotte en fonte mijote sur le feu.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) gà mái
  2. (thân mật) người đàn bà lẳng lơ
  3. (thân mật) con nghẽo thân yêu
    • Hue cocotte!
      Tiến lên, con nghẽo thân yêu của tôi!
  4. nồi gang (để nấu ăn, quai, vung)
    • cocotte minute
      như autocusiseur, autocuiseur