cocotte

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) gà mái
  2. (thân mật) người đàn bà lẳng lơ
  3. (thân mật) con nghẽo thân yêu
    • Hue cocotte!
      Tiến lên, con nghẽo thân yêu của tôi!
  4. nồi gang (để nấu ăn, quai, vung)
    • cocotte minute
      như autocusiseur, autocuiseur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cocotte
Une cocotte en fonte mijote sur le feu.