coulis

Học thuật
Thân thiện
coulis

Un vent coulis s'infiltre par la fenêtre entrouverte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước hầm, nước sốt đặc: Chất lỏng đặc, thường được làm từ rau củ hoặc trái cây nấu chín rồi xay nhuyễn lọc, dùng trong ẩm thực.
    • Vữa lỏng: Trong xây dựng, chỉ hỗn hợp vữa rất lỏng, dùng để trám các khe hở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le dessert, j'ai préparé un coulis de framboises. (Cho món tráng miệng, tôi đã chuẩn bị một loại sốt đặc từ quả mâm xôi.)
    • Le maçon utilise un coulis pour sceller les joints. (Người thợ xây sử dụng vữa lỏng để bịt kín các mối nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coulis de tomate": sốt cà chua đặc.
    • La recette demande un coulis de tomate maison. (Công thức yêu cầu sốt cà chua đặc tự làm.)
  • "Coulis de fruits rouges": sốt đặc từ các loại quả mọng đỏ (như dâu, phúc bồn tử).
    • Ce gâteau est servi avec un coulis de fruits rouges. (Chiếc bánh này được dùng kèm với sốt đặc từ quả mọng đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauce (n.f): nước sốt nói chung, có thể loãng hơn coulis.
  • Purée (n.f): sốt nghiền, thường đặc có thể còn lợn cợn hơn coulis.
  • Jus (n.m): nước ép, nước cốt, thường trong loãng.
Từ đồng nghĩa
  • Nước sốt đặc (trong ẩm thực).
  • Vữa lỏng, hồ xây (trong xây dựng).
Thành ngữ liên quan
  • "Vent coulis": gió lùa (một cụm từ cố định, trong đó "coulis" là tính từ).
    • Ferme la porte, il y a un vent coulis. (Đóng cửa lại đi, gió lùa đấy.)
coulis

Un vent coulis s'infiltre par la fenêtre entrouverte.

tính từ
  1. (Vent coulis) gió lùa
danh từ giống đực
  1. nước hầm (thịt...)
  2. (xây dựng) vữa lỏng
    • Coolie

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "coulis"