coulis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước hầm, nước sốt đặc: Chất lỏng đặc, thường được làm từ rau củ hoặc trái cây nấu chín rồi xay nhuyễn và lọc, dùng trong ẩm thực.
- Vữa lỏng: Trong xây dựng, chỉ hỗn hợp vữa rất lỏng, dùng để trám các khe hở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour le dessert, j'ai préparé un coulis de framboises. (Cho món tráng miệng, tôi đã chuẩn bị một loại sốt đặc từ quả mâm xôi.)
- Le maçon utilise un coulis pour sceller les joints. (Người thợ xây sử dụng vữa lỏng để bịt kín các mối nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coulis de tomate": sốt cà chua đặc.
- La recette demande un coulis de tomate maison. (Công thức yêu cầu sốt cà chua đặc tự làm.)
- "Coulis de fruits rouges": sốt đặc từ các loại quả mọng đỏ (như dâu, phúc bồn tử).
- Ce gâteau est servi avec un coulis de fruits rouges. (Chiếc bánh này được dùng kèm với sốt đặc từ quả mọng đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauce (n.f): nước sốt nói chung, có thể loãng hơn coulis.
- Purée (n.f): sốt nghiền, thường đặc và có thể còn lợn cợn hơn coulis.
- Jus (n.m): nước ép, nước cốt, thường trong và loãng.
Từ đồng nghĩa
- Nước sốt đặc (trong ẩm thực).
- Vữa lỏng, hồ xây (trong xây dựng).
Thành ngữ liên quan
- "Vent coulis": gió lùa (một cụm từ cố định, trong đó "coulis" là tính từ).
- Ferme la porte, il y a un vent coulis. (Đóng cửa lại đi, có gió lùa đấy.)
tính từ
- (Vent coulis) gió lùa
danh từ giống đực
- nước hầm (thịt...)
- (xây dựng) vữa lỏng
- Coolie