coulure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Nông nghiệp) Sự thui chột, sự rụng quả non: Hiện tượng hoa hoặc quả non bị rụng trước khi phát triển hoàn chỉnh, thường do điều kiện thời tiết bất lợi (như mưa nhiều, sương giá) hoặc thiếu thụ phấn.
- Kim loại chảy rỉ (qua kẽ của khuôn đúc): Trong lĩnh vực đúc kim loại, đây là hiện tượng kim loại nóng chảy chảy ra ngoài qua các khe hở của khuôn đúc, tạo thành những phần thừa không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La coulure des fleurs de vigne a réduit la récolte cette année. (Hiện tượng thui chột hoa nho đã làm giảm vụ thu hoạch năm nay.)
- Il faut éviter la coulure du métal en s'assurant que le moule est bien fermé. (Phải tránh hiện tượng kim loại chảy rỉ bằng cách đảm bảo khuôn đúc được đóng kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être sujet à la coulure": dễ bị thui chột (nói về cây trồng).
- Ce cépage est malheureusement sujet à la coulure. (Giống nho này không may lại dễ bị thui chột.)
"Une coulure de peinture": vệt chảy của sơn (nghĩa mở rộng, không phải nghĩa chính của từ).
- Il y a une coulure de peinture sur le mur. (Có một vệt sơn chảy trên tường.) Lưu ý: Đây là cách dùng mở rộng dựa trên nghĩa gốc "sự chảy rỉ".
Biến thể và từ gần giống
- Coulisser (động từ): kéo (rèm cửa), trượt.
- Couler (động từ): chảy, đắm (tàu).
- Échaudage (danh từ): sự cháy nắng ở quả, một hiện tượng nông nghiệp khác có thể dẫn đến rụng quả.
Từ đồng nghĩa
- Avortement (danh từ giống đực): sự sảy thai, sự hỏng trái (trong nông nghiệp, chỉ sự phát triển không hoàn chỉnh).
- Fuite (danh từ giống cái): sự rò rỉ, sự chảy ra (đối với nghĩa trong đúc kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coulure".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coulure".
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) sự thui chột
- kim loại chảy rỉ (qua kẽ của khuôn đúc)