collyre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc tra mắt, thuốc nhỏ mắt: Một loại dung dịch lỏng dùng để nhỏ trực tiếp vào mắt với mục đích điều trị (như chống nhiễm trùng, giảm kích ứng) hoặc vệ sinh mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin lui a prescrit un collyre pour soigner sa conjonctivite. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc nhỏ mắt để chữa bệnh viêm kết mạc.)
- N'oublie pas de mettre tes gouttes de collyre matin et soir. (Đừng quên nhỏ thuốc tra mắt vào buổi sáng và buổi tối nhé.)
- Ce collyre est un antiseptique oculaire. (Loại thuốc nhỏ mắt này là một chất sát trùng dành cho mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Collyre antibiotique": thuốc nhỏ mắt kháng sinh.
- En cas d'infection bactérienne, il faut utiliser un collyre antibiotique. (Trong trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn, cần phải sử dụng thuốc nhỏ mắt kháng sinh.)
"Collyre à base de...": thuốc nhỏ mắt có thành phần từ...
- Un collyre à base de camomille peut apaiser les yeux fatigués. (Thuốc nhỏ mắt có thành phần từ cúc La Mã có thể làm dịu mắt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gouttes pour les yeux (cụm danh từ): thuốc nhỏ mắt (cách nói thông thường hơn).
- Solution ophtalmique (cụm danh từ): dung dịch nhỏ mắt (cách nói chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
- Gouttes oculaires: thuốc nhỏ mắt.
- Médicament ophtalmique: thuốc dành cho mắt.
Lưu ý sử dụng
- "Collyre" luôn là danh từ giống đực. Người ta nói un collyre (một lọ thuốc nhỏ mắt) hoặc du collyre (một ít thuốc nhỏ mắt).
- Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm hoặc chăm sóc sức khỏe.