coulée

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự đổ khuôn; mẻ kim loại đổ khuôn
  2. sự chảy; dòng chảy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

coulée
La coulée de lave s'écoule lentement sur le flanc de la montagne.