cowry

Noun
  1. loài động vật chân bụng miền biển nhiệt đới thuộc họ ốc sứ, vỏ cao sáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cowry
A child holds a shiny cowry shell up to the light.