cowry

Học thuật
Thân thiện
cowry

A child holds a shiny cowry shell up to the light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ốc sứ, ốc bươu biển: Một loài động vật thân mềm chân bụng sốngvùng biển nhiệt đới, thuộc họ Cypraeidae, vỏ cứng, nhẵn bóng thường hoa văn, màu sắc sặc sỡ.
    • Vỏ ốc sứ: Chỉ chính chiếc vỏ của loài ốc này, thường được dùng làm đồ trang trí, đồ lưu niệm hoặc giá trị lịch sử như một dạng tiền tệ cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She collected a beautiful cowry on the beach. ( ấy nhặt được một vỏ ốc sứ rất đẹp trên bãi biển.)
    • In ancient times, cowries were used as money in some cultures. (Thời xưa, vỏ ốc sứ được dùng làm tiền tệ trong một số nền văn hóa.)
    • The cowry's shell is smooth and shiny. (Vỏ của con ốc sứ thì nhẵn bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cowry shell": Vỏ ốc sứ. Cụm từ này nhấn mạnh đến đối tượng chiếc vỏ.
    • She made a necklace from a cowry shell. ( ấy làm một chiếc vòng cổ từ một vỏ ốc sứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowrie: Một cách viết khác (cách viết thay thế) của từ "cowry".
  • Cypraeidae: Tên khoa học của họ ốc sứ.
  • Sea snail: Ốc biển (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loài ốc sốngbiển).
Từ đồng nghĩa
  • Shell: Vỏ (ốc, ). Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại vỏ.
  • Marine gastropod: Động vật chân bụng biển (tên gọi khoa học chung).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "cowry". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, nhân chủng học hoặc sưu tầm.)

cowry

A child holds a shiny cowry shell up to the light.

Noun
  1. loài động vật chân bụng miền biển nhiệt đới thuộc họ ốc sứ, vỏ cao sáng

Từ đồng nghĩa