curry
/'kʌri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Món cà ri: Một món ăn có nguồn gốc từ Nam Á, thường có vị cay và thơm, được chế biến với hỗn hợp gia vị gọi là bột cà ri, thường ăn kèm với cơm hoặc bánh mì.
- Bột cà ri: Hỗn hợp các loại gia vị khô xay nhuyễn, tạo nên hương vị đặc trưng cho món cà ri.
Ngoại động từ:
- Nấu cà ri, cho bột cà ri vào: Hành động chế biến thức ăn bằng cách sử dụng bột cà ri hoặc các gia vị đặc trưng để tạo thành món cà ri.
- Chải lông (cho ngựa): Hành động dùng bàn chải chuyên dụng để làm sạch và mượt lông ngựa.
- Đánh bóng, xử lý (da thuộc): Quá trình xử lý da động vật sau khi thuộc để làm mềm và bóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I love eating chicken curry with rice. (Tôi thích ăn món gà cà ri với cơm.)
- This recipe requires two teaspoons of curry. (Công thức này cần hai thìa cà phê bột cà ri.)
Ngoại động từ (nghĩa nấu ăn):
- She will curry the vegetables for dinner. (Cô ấy sẽ nấu cà ri rau củ cho bữa tối.)
Ngoại động từ (nghĩa chải lông):
- The stable hand curries the horse every morning. (Người giữ chuồng chải lông cho con ngựa mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to curry favour with somebody": Nịnh hót, bợ đỡ ai đó để được lòng hoặc xin ân huệ.
- He is always trying to curry favour with the boss. (Anh ta luôn cố gắng nịnh bợ ông chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Curried (adj): Được nấu với bột cà ri.
- curried lamb (thịt cừu nấu cà ri)
Curry powder (n): Bột cà ri (hỗn hợp gia vị).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (món ăn): Món hầm cay (stew).
- Động từ (chải lông): Chải chuốt (groom).
- Động từ (nịnh hót): Xu nịnh, bợ đỡ (flatter, fawn on).
Thành ngữ liên quan
- Curry favour: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
ngoại động từ
- nấu ca ri, cho bột ca ri (vào đồ ăn)
- curried chickenmón gà nấu ca ri
ngoại động từ
- chải lông (cho ngựa)
- sang sưa (da thuộc)
- đánh đập, hành hạ (ai)
Idioms
- to curry favour with somebodynịnh hót ai, bợ đỡ ai, xun xoe với ai để cầu ân huệ, cầu cạnh ai để xin ân huệ