crécher

Học thuật
Thân thiện
crécher

On dort crécher chez des amis ce week-end.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Ở, trú: "crécher" là một từ thông tục, lóng, dùng để chỉ hành động sống hoặc cư trúmột nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il crèche dans un petit appartement près de la gare. (Anh ấytrong một căn hộ nhỏ gần nhà ga.)
    • est-ce que tu crèches maintenant ? (Bây giờ cậu trọđâu thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crécher chez quelqu'un": ở nhờ, ở tạm tại nhà ai đó.
    • En attendant de trouver un logement, je crèche chez un ami. (Trong khi chờ tìm được nhà, tôinhờ nhà một người bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crèche (danh từ): nhà trẻ, nhà giữ trẻ. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, không phảibiến thể của động từ "crécher", nhưng cách viết gần giống thường gây nhầm lẫn).
    • Elle dépose son enfant à la crèche le matin. ( ấy gửi con ở nhà trẻ vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • Loger: ở, trọ (ít thông tục hơn).
  • Gîter: ở, cư trú (cũng mang sắc thái thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Déménager: chuyển nhà, dọn đi.
  • Partir: rời đi.
crécher

On dort crécher chez des amis ce week-end.

nội động từ
  1. (thông tục) ở, trú