crécher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục):
- Ở, trú: "crécher" là một từ thông tục, lóng, dùng để chỉ hành động sống hoặc cư trú ở một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il crèche dans un petit appartement près de la gare. (Anh ấy ở trong một căn hộ nhỏ gần nhà ga.)
- Où est-ce que tu crèches maintenant ? (Bây giờ cậu trọ ở đâu thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crécher chez quelqu'un": ở nhờ, ở tạm tại nhà ai đó.
- En attendant de trouver un logement, je crèche chez un ami. (Trong khi chờ tìm được nhà, tôi ở nhờ nhà một người bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Crèche (danh từ): nhà trẻ, nhà giữ trẻ. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, không phải là biến thể của động từ "crécher", nhưng có cách viết gần giống và thường gây nhầm lẫn).
- Elle dépose son enfant à la crèche le matin. (Cô ấy gửi con ở nhà trẻ vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
- Loger: ở, trọ (ít thông tục hơn).
- Gîter: ở, cư trú (cũng mang sắc thái thông tục).
Từ trái nghĩa
- Déménager: chuyển nhà, dọn đi.
- Partir: rời đi.