créole

danh từ
  1. người da trắng đẻ ở thuộc địa, người crêon
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) pha tạp
    • Parlers créoles
      tiếng nói pha tạp
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng pha tạp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

créole
Un enfant parle créole avec sa grand-mère.