crapaud

Học thuật
Thân thiện
crapaud

Un crapaud saute dans l'herbe humide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con cóc: Một loài động vật lưỡng cư, da sần sùi, thường sống trên cạn, họ hàng với con ếch.
    • (Thân mật) Chú bé, thằng nhóc: Cách gọi thân mật, đôi khi hơi suồng sã, đối với một cậu bé.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật):
    • Le crapaud coassait près de l'étang. (Con cóc kêu ồm ộp gần ao.)
    • Elle a peur des crapauds dans le jardin. ( ấy sợ những con cóc trong vườn.)
  • Danh từ (nghĩa thân mật):
    • Allez, mon petit crapaud, viens ici ! (Nào, thằng nhóc của bố/mẹ, lại đây nào!)
    • Ce crapaud a encore fait une bêtise. (Thằng nhóc này lại gây chuyện rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être laid comme un crapaud": Xấu như cóc. (Thành ngữ để miêu tả ai đó rất xấu xí).
    • Dans le conte, la princesse trouvait le prince laid comme un crapaud avant qu'il ne se transforme. (Trong câu chuyện cổ tích, công chúa thấy hoàng tử xấu như cóc trước khi chàng biến hình.)
  • "Crapaud de bénitier": Kẻ đạo đức giả, người tỏ ra mộ đạo quá mức. (Cách nói mỉa mai, khinh miệt).
    • Il fait le crapaud de bénitier à l'église, mais il est méchant avec tout le monde. (Hắn ta làm bộ đạo đức trong nhà thờ, nhưng lại độc ác với tất cả mọi người.)
Biến thể từ liên quan
  • Crapaudine (danh từ giống cái):
    • Cách nướng: Kiểu nướng nguyên con gia cầm (như ) đã được làm dẹp.
    • (Lịch sử) Hình phạt tra tấn: Một hình phạt cổ xưa.
  • Crapaüter (động từ, tiếng lóng ): Ngủ.
  • Crapule (danh từ giống cái): Kẻ vô lại, đồ tồi. (Từ này chung gốc với "crapaud" nhưng nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa con cóc: Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp, đâytên gọi chung cho loài vật.
  • Với nghĩa thằng nhóc: (cậu bé), (đứa trẻ, thân mật), (nhóc con, hơi suồng sã).
Các nghĩa chuyên ngành (ít phổ biến hơn)
  • Âm nhạc: - Một loại pianô cánh nhỏ, thấp.
  • Nội thất: - Một loại ghế bành thấp, rộng thoải mái.
  • Quân sự: Giá đỡ cho súng cối.
  • Tiếng lóng : Túi tiền.
  • Đồ chơi: Pháo cóc nhảy (một loại pháo nhỏ).
crapaud

Un crapaud saute dans l'herbe humide.

{{con cóc}}{{crapaud}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con cóc
  2. (thân mật) chú bé, thằng nhóc
  3. ghế bành, thấp (cũng fauteuil crapaud)
  4. (âm nhạc) pianô cánh (cũng piano crapaud)
  5. vết tỳ (ở ngọc)
  6. (quân sự) giá súng cối
  7. (tiếng lóng, biệt ngữ) túi tiền
  8. pháo cóc nhảy (để đốt)
  9. gút, mấu (ở vải dệt)
  10. (thú y học) bệnh sùi da cóc

Từ chứa "crapaud"