crapy
/'kreipi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống vải nhiễu, có chất liệu hoặc bề mặt giống vải nhiễu: "crapy" mô tả thứ gì đó có đặc điểm tương tự như vải nhiễu, một loại vải mỏng, nhẹ, thường có bề mặt hơi ráp hoặc xù.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old dress had a crapy texture that was no longer smooth. (Chiếc váy cũ có chất vải giống nhiễu, không còn mịn màng nữa.)
- She preferred the crapy feel of the traditional fabric for the ceremony. (Cô ấy thích cảm giác giống vải nhiễu của loại vải truyền thống dùng cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crapy appearance": vẻ ngoài giống vải nhiễu, thường chỉ bề mặt không bóng mịn.
- The wallpaper had a crapy appearance that added a vintage feel to the room. (Giấy dán tường có vẻ ngoài giống vải nhiễu, tạo thêm cảm giác cổ điển cho căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Crepe (n): vải nhiễu, một loại vải mỏng nhăn.
- She bought a meter of black crepe for the dress. (Cô ấy đã mua một mét vải nhiễu đen để may váy.)
Từ đồng nghĩa
- Crepe-like: giống vải nhiễu.
- Crinkled: nhăn, có nếp nhăn nhỏ (có thể dùng để mô tả bề mặt tương tự).
Lưu ý
- Từ "crapy" này (với nghĩa "giống vải nhiễu") khác hoàn toàn với từ "crappy" (thô tục, có nghĩa là tồi tệ, rác rưởi) về cả chính tả, cách phát âm và ý nghĩa. Cần phân biệt rõ ràng.