crapy

/'kreipi/
Học thuật
Thân thiện
crapy

A woman wears a crapy silk dress to the garden party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống vải nhiễu, chất liệu hoặc bề mặt giống vải nhiễu: "crapy" mô tả thứ đó đặc điểm tương tự như vải nhiễu, một loại vải mỏng, nhẹ, thường bề mặt hơi ráp hoặc .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old dress had a crapy texture that was no longer smooth. (Chiếc váy chất vải giống nhiễu, không còn mịn màng nữa.)
    • She preferred the crapy feel of the traditional fabric for the ceremony. ( ấy thích cảm giác giống vải nhiễu của loại vải truyền thống dùng cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crapy appearance": vẻ ngoài giống vải nhiễu, thường chỉ bề mặt không bóng mịn.
    • The wallpaper had a crapy appearance that added a vintage feel to the room. (Giấy dán tường có vẻ ngoài giống vải nhiễu, tạo thêm cảm giác cổ điển cho căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crepe (n): vải nhiễu, một loại vải mỏng nhăn.
    • She bought a meter of black crepe for the dress. ( ấy đã mua một mét vải nhiễu đen để may váy.)
Từ đồng nghĩa
  • Crepe-like: giống vải nhiễu.
  • Crinkled: nhăn, nếp nhăn nhỏ (có thể dùng để mô tả bề mặt tương tự).
Lưu ý
  • Từ "crapy" này (với nghĩa "giống vải nhiễu") khác hoàn toàn với từ "crappy" (thô tục, có nghĩa tồi tệ, rác rưởi) về cả chính tả, cách phát âm ý nghĩa. Cần phân biệt rõ ràng.
crapy

A woman wears a crapy silk dress to the garden party.

tính từ
  1. như nhiễu