CRP

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Viết tắt): CRP từ viết tắt của C-reactive protein.
    • Protein phản ứng C: Một loại protein được gan sản xuất giải phóng vào máu khi cơ thểtình trạng viêm cấp tính. Mức độ CRP trong máu tăng lên nhanh chóng sau khi bắt đầu viêm nhiễm hoặc chấn thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor ordered a CRP test to check for inflammation. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm CRP để kiểm tra tình trạng viêm.)
    • A high CRP level can indicate an infection. (Mức CRP cao có thể cho thấy sự hiện diện của nhiễm trùng.)
    • The patient's CRP returned to normal after the antibiotic treatment. (Chỉ số CRP của bệnh nhân đã trở lại bình thường sau đợt điều trị bằng kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hs-CRP" (high-sensitivity CRP): Xét nghiệm CRP độ nhạy cao, được sử dụng để đánh giá nguy mắc bệnh tim mạch.
    • The hs-CRP test is more precise in measuring low levels of inflammation. (Xét nghiệm hs-CRP chính xác hơn trong việc đo lường mức độ viêm thấp.)
  • "CRP level": Chỉ số/ nồng độ CRP.
    • Monitoring CRP levels helps in assessing the effectiveness of the treatment. (Theo dõi chỉ số CRP giúp đánh giá hiệu quả của việc điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflammatory marker (n): Chỉ dấu viêm (nhóm từ chung chỉ các chất như CRP cho thấy tình trạng viêm).
  • Erythrocyte Sedimentation Rate (ESR) (n): Tốc độ máu lắng, một xét nghiệm khác cũng dùng để phát hiện viêm.
Từ đồng nghĩa
  • Acute-phase protein (n): Protein pha cấp (nhóm protein, trong đó CRP, thay đổi nồng độ trong máu khi viêm cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho từ viết tắt chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho từ viết tắt chuyên ngành này)

Noun
  1. chất phản ứnggiai đoạn cấp, được sản xuấtgan bài tiết vào máu vài giờ sau khi xuất hiện viêm nhiễm