credo

Học thuật
Thân thiện
credo

A student writes her personal credo in a journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tín điều, cương lĩnh, nguyên tắc cốt lõi: Một tuyên bố về những niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản một người, một tổ chức, hoặc một hệ thống tư tưởng dựa vào hướng theo. thường thể hiện triết sống hoặc làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Honesty and integrity are at the heart of our company's credo." (Sự trung thực chính trực trung tâm trong tín điều của công ty chúng tôi.)
    • "Her personal credo is to treat others with kindness and respect." (Cương lĩnh cá nhân của ấy đối xử với người khác bằng lòng tốt sự tôn trọng.)
    • "The political party outlined its new credo in the published manifesto." (Đảng chính trị đã phác thảo cương lĩnh mới của mình trong bản tuyên ngôn được công bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Live by one's credo": Sống theo tín điều/nguyên tắc của mình.
    • He is a man who truly lives by his credo. (Ông ấy một người thực sự sống theo tín điều của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Creed (n): Tín điều, tín ngưỡng (thường dùng trong tôn giáo, nhưng cũng có thể dùng chung với nghĩa tương tự "credo").
  • Motto (n): Phương châm, khẩu hiệu (thường ngắn gọn dễ nhớ hơn).
  • Tenet (n): Giáo điều, nguyên tắc (thường một trong nhiều nguyên tắc tạo nên một hệ thống niềm tin).
Từ đồng nghĩa
  • Principle: Nguyên tắc.
  • Doctrine: Học thuyết, giáo .
  • Belief: Niềm tin.
  • Philosophy: Triết .
Thành ngữ liên quan
  • Credo quia absurdum (Latin): "Tôi tin vô lý" - một cụm từ đôi khi được trích dẫn để diễn tả một niềm tin thuần túy dựa trên đức tin, vượt lên trên lý trí.
credo

A student writes her personal credo in a journal.

Noun
  1. Cương lĩnh

Từ đồng nghĩa