crud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất bẩn, vật chất dơ bẩn, khó chịu: Chỉ bất kỳ thứ gì bị coi là bẩn thỉu, đáng ghê tởm hoặc không sạch sẽ.
- Cảm giác khó chịu, bệnh tật mơ hồ: Chỉ một chứng bệnh hoặc cảm giác khó ở không xác định rõ ràng.
- Tuyết ướt, nặng: Chỉ loại tuyết ẩm ướt, nặng nề, không thích hợp cho các hoạt động như trượt tuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was some weird crud stuck to the bottom of my shoe. (Có một thứ bẩn kỳ lạ dính dưới đế giày của tôi.)
- I think I'm coming down with the crud; my throat is sore and I feel achy. (Tôi nghĩ mình sắp bị ốm rồi; cổ họng tôi đau và người thấy nhức mỏi.)
- The warm weather turned the fresh powder into heavy, wet crud. (Thời tiết ấm đã biến lớp tuyết mới thành một lớp tuyết nặng và ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the crud": thường được dùng một cách thông tục để chỉ một căn bệnh thông thường, không nghiêm trọng nhưng gây khó chịu (như cảm lạnh).
- Half the office is out sick with the crud. (Một nửa văn phòng nghỉ ốm vì bị cảm.)
Dùng để mô tả chất lượng kém hoặc tình trạng tồi tệ một cách khái quát.
- I need to clean all the crud out of my car's interior. (Tôi cần phải dọn sạch mọi thứ bẩn thỉu trong khoang xe của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cruddy (tính từ): bẩn thỉu, tồi tàn, chất lượng kém.
- This is a really cruddy phone; the screen is cracked. (Đây là một chiếc điện thoại rất tồi; màn hình bị nứt.)
Từ đồng nghĩa
- Gunk: chất nhờn bẩn.
- Gunk (cho nghĩa chất bẩn).
- Gripe (cho nghĩa bệnh tật mơ hồ).
- Slush (cho nghĩa tuyết ướt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Full of crud: (nói về người) nói dối hoặc nói những điều vô nghĩa.
- Don't listen to him; he's full of crud. (Đừng nghe hắn ta; hắn toàn nói linh tinh.)
Noun
- Đồ thừa cần tống khứ
- Kẻ gây khó chịu