croisière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Sự tuần tra; đội tàu tuần tra: Chỉ hoạt động tuần tra trên biển hoặc nhóm tàu thực hiện nhiệm vụ này.
- Chuyến du hành bằng đường biển: Chỉ một chuyến đi bằng tàu thủy, thường với mục đích tham quan, nghỉ dưỡng hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La marine a envoyé une croisière pour surveiller la zone. (Hải quân đã cử một đội tàu tuần tra để giám sát khu vực.)
- Ils ont fait une croisière en Méditerranée pour leurs vacances. (Họ đã thực hiện một chuyến du hành bằng đường biển ở Địa Trung Hải cho kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Croisière aérienne": Chuyến du hành bằng máy bay. Cụm từ này mở rộng khái niệm "croisière" sang lĩnh vực hàng không, chỉ một chuyến bay dài với mục đích tham quan.
- Ils ont gagné un voyage: une croisière aérienne au-dessus des Alpes. (Họ đã thắng một chuyến đi: một chuyến du hành bằng máy bay ngắm cảnh trên dãy Alps.)
Biến thể và từ liên quan
- Croisiériste (n): Du khách đi tàu du lịch, người tham gia chuyến du hành bằng tàu biển.
- Navire de croisière (n): Tàu du lịch, tàu chuyên dùng cho các chuyến du hành giải trí.
Từ đồng nghĩa
- Patrouille (n): Sự tuần tra, đội tuần tra (nghĩa quân sự).
- Voyage en mer (n): Chuyến đi trên biển (nghĩa du lịch).
- Tour (n): Chuyến tham quan, du lịch (nghĩa chung).
Cụm từ liên quan
Partir en croisière: Khởi hành một chuyến du hành bằng tàu biển.
- Ils vont partir en croisière aux Caraïbes le mois prochain. (Họ sẽ khởi hành một chuyến du hành bằng tàu biển tới vùng Caribe vào tháng tới.)
Faire une croisière: Thực hiện/làm một chuyến du hành bằng tàu biển.
- Mon rêve est de faire une croisière sur le Nil. (Ước mơ của tôi là được thực hiện một chuyến du hành bằng tàu biển trên sông Nile.)
danh từ giống cái
- (hàng hải) sự tuần tra; đội tàu tuần tra
- chuyến du hành bằng đường biển
- croisière aériennechuyến du hành bằng máy bay