crisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phát ra tiếng động chói tai, ken két hoặc sột soạt: "crisser" mô tả âm thanh khô, chói tai, ma sát phát ra khi hai bề mặt cứng cọ xát vào nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les pneus crissent sur l'asphalte. (Lốp xe nghiến ken két trên mặt đường nhựa.)
    • La craie crisse sur le tableau. (Viên phấn kêu cót két trên bảng.)
    • La neige crisse sous les bottes. (Tuyết kêu sột soạt dưới đôi ủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crisser des dents": nghiến răng ken két ( lạnh, giận dữ hoặc đau đớn).
    • Il crisse des dents de colère. (Anh ta nghiến răng ken két tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Cri (danh từ): tiếng kêu, tiếng la hét. (Lưu ý: "cri" thường chỉ tiếng kêu của người hoặc động vật, khác với "crisser" là tiếng động của đồ vật).
  • Grincer (động từ): cũng có nghĩa kêu ken két, cót két (như cửa, bánh xe). Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
  • Craquer (động từ): kêu răng rắc, lạo xạo (như khi bước trên cành cây khô).
Từ đồng nghĩa
  • Grincer: kêu ken két, cót két.
  • Grinçoter: kêu lẹt xẹt, ken két nhẹ.
Thành ngữ liên quan
  • Faire crisser (một thứ đó): làm cho (thứ đó) kêu ken két.
    • Il fait crisser les freins de sa voiture. (Anh ta làm phanh xe ô kêu ken két.)
động từ
  1. nghiến kèn kẹt, sào sạo
    • Crisser des dents
      nghiến răng kèn kẹt
    • Gravier qui crisse sous les pas
      đá cuội sào sạo dưới bước chân đi