crisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát ra tiếng động chói tai, ken két hoặc sột soạt: "crisser" mô tả âm thanh khô, chói tai, ma sát phát ra khi hai bề mặt cứng cọ xát vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Les pneus crissent sur l'asphalte. (Lốp xe nghiến ken két trên mặt đường nhựa.)
- La craie crisse sur le tableau. (Viên phấn kêu cót két trên bảng.)
- La neige crisse sous les bottes. (Tuyết kêu sột soạt dưới đôi ủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crisser des dents": nghiến răng ken két (vì lạnh, giận dữ hoặc đau đớn).
- Il crisse des dents de colère. (Anh ta nghiến răng ken két vì tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Cri (danh từ): tiếng kêu, tiếng la hét. (Lưu ý: "cri" thường chỉ tiếng kêu của người hoặc động vật, khác với "crisser" là tiếng động của đồ vật).
- Grincer (động từ): cũng có nghĩa kêu ken két, cót két (như cửa, bánh xe). Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Craquer (động từ): kêu răng rắc, lạo xạo (như khi bước trên cành cây khô).
Từ đồng nghĩa
- Grincer: kêu ken két, cót két.
- Grinçoter: kêu lẹt xẹt, ken két nhẹ.
Thành ngữ liên quan
- Faire crisser (một thứ gì đó): làm cho (thứ gì đó) kêu ken két.
- Il fait crisser les freins de sa voiture. (Anh ta làm phanh xe ô tô kêu ken két.)
động từ
- nghiến kèn kẹt, sào sạo
- Crisser des dentsnghiến răng kèn kẹt
- Gravier qui crisse sous les pasđá cuội sào sạo dưới bước chân đi