croasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu quạ quạ: Tiếng kêu đặc trưng của loài quạ.
- (Nghĩa bóng) Chê bai, ỉ eo: Dùng để chỉ việc phàn nàn, chỉ trích một cách khó chịu, giống như tiếng quạ kêu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Les corbeaux croassent dans les arbres. (Những con quạ kêu quạ quạ trên cây.)
- On entendait croasser les corneilles au loin. (Người ta nghe thấy tiếng quạ đen kêu văng vẳng từ xa.)
Nghĩa bóng:
- Arrête de croasser sur tout ce que je fais ! (Đừng có chê bai ỉ eo về mọi thứ tôi làm nữa!)
- Il passe son temps à croasser contre les décisions de la direction. (Anh ta dành thời gian để ỉ eo chỉ trích các quyết định của ban lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire croasser quelqu'un": Làm cho ai đó phải lên tiếng phàn nàn, kêu ca.
- Cette nouvelle politique va faire croasser les employés. (Chính sách mới này sẽ khiến nhân viên phải kêu ca.)
Biến thể và từ gần giống
- Croassement (danh từ giống đực): Tiếng kêu quạ quạ; sự chê bai, kêu ca.
- Le croassement des corbeaux est sinistre. (Tiếng kêu quạ quạ của những con quạ thật ảm đạm.)
- Je suis fatigué de ses perpétuels croassements. (Tôi mệt mỏi vì những lời chê bai, kêu ca không dứt của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Crier (la hét, kêu): Nghĩa chung cho việc phát ra tiếng động lớn.
- Se plaindre (phàn nàn): Thể hiện sự không hài lòng.
- Râler (càu nhàu, lẩm bẩm): Phàn nàn một cách khó chịu, gần nghĩa với "croasser" ở nghĩa bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho động từ "croasser")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "croasser")
nội động từ
- kêu quạ quạ (con quạ)
- (nghĩa bóng) chê bai ỉ eo