croiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Bắt chéo, khoanh chéo: Hành động đặt hai thứ (như chân, tay, vải) lên nhau tạo thành hình chữ thập hoặc vắt chéo.
    • Cắt ngang, giao nhau: Chỉ việc một con đường, lối đi này đi qua cắt ngang một con đường, lối đi khác.
    • Gặp (một người): Tình cờ nhìn thấy hoặc đi ngang qua ai đómột nơi công cộng.
    • Tránh nhau (phương tiện giao thông): Dùng cho tàu hỏa, tàu biển khi chúng đi ngược chiều vượt qua nhau một cách an toàn.
    • Lai giống, cho giao phối: Trong sinh vật học, chỉ việc cho hai giống, nòi khác nhau giao phối để tạo ra thế hệ con lai.
  2. Nội động từ:

    • Cài chéo, vắt chéo: Dùng để miêu tả cách một chiếc áo khoác (như áo veston) được thiết kế để cài các vạt áo chéo lên nhau.
    • Đi tuần tra, đi lại (trên biển): Dành cho tàu thuyền, chỉ việc di chuyển qua lại trong một khu vực nhất định để canh gác hoặc tuần tra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a croisé les bras en signe de mécontentement. (Anh ấy khoanh tay lại như một dấu hiệu bất mãn.)
    • La rue où j'habite croise le boulevard principal. (Con đường tôi sống cắt ngang đại lộ chính.)
    • J'ai croisé Marie au supermarché ce matin. (Tôi đã gặp Marie ở siêu thị sáng nay.)
    • Notre train va croiser le TGV à la prochaine gare. (Tàu của chúng ta sẽ tránh tàu TGV ở ga tiếp theo.)
    • Les éleveurs cherchent à croiser cette race avec une autre plus résistante. (Các nhà chăn nuôi tìm cách lai giống này với một giống khác sức chịu đựng tốt hơn.)
  • Nội động từ:

    • Ce manteau croise sur le côté. (Chiếc áo choàng này cài chéo về một bên.)
    • La frégate croise au large des côtes. (Tàu khu trục đang đi tuần tra ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "croiser le fer" (thành ngữ): Tranh luận gay gắt, đấu khẩu.

    • Les deux politiciens ont croisé le fer lors du débat télévisé. (Hai chính trị gia đã đấu khẩu gay gắt trong cuộc tranh luận trên truyền hình.)
  • "se croiser" (đại từ động từ): Gặp nhau, đi ngang qua nhau; bắt chéo nhau.

    • Nos regards se sont croisés dans la foule. (Ánh mắt chúng tôi chạm nhau trong đám đông.)
    • Ces deux lignes se croisent au centre du cercle. (Hai đường thẳng này cắt nhau tại tâm của hình tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Croisement (danh từ): Sự giao nhau, ngã ; sự lai giống.

    • Faites attention au prochain croisement. (Hãy cẩn thậnngã tiếp theo.)
    • Le croisement du chien et du loup. (Sự lai giống giữa chó sói.)
  • Croisé, e (tính từ): Bắt chéo; lai.

    • Des jambes croisées. (Đôi chân bắt chéo.)
    • Une race croisée. (Một giống lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Rencontrer: Gặp gỡ, gặp phải.
  • Traverser: Đi ngang qua, băng qua (nhưng thường chỉ một phía).
  • Franchir: Vượt qua, băng qua (một chướng ngại).
  • Hybrider: Lai giống (trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se croiser les bras (cụm cố định): Khoanh tay (thường chỉ sự chờ đợi, bất lực hoặc không muốn hành động).
    • Il ne peut pas se croiser les bras face à cette injustice. (Anh ấy không thể khoanh tay đứng nhìn trước sự bất công này.)
Thành ngữ liên quan
  • Croiser le fer: Xemmục Các cách sử dụng nâng cao.
  • Croiser les doigts (tương đương "Keep your fingers crossed"): Bắt chéo ngón tay (để cầu may, mong điều đó tốt đẹp).
    • Je croise les doigts pour que tu réussisses ton examen. (Tôi cầu mong cho bạn thi đỗ.)
ngoại động từ
  1. bắt tréo chữ thập; bắt tréo
    • Croiser les jambes
      bắt tréo chân
    • Croiser son veston
      cài tréo áo vét tông
  2. cắt ngang
    • Sentier qui croise la route
      lối đi cắt ngang đường cái
  3. gặp
    • Croiser quelqu'un dans la rue
      gặp ai ngoài phố
  4. (đường sắt) tránh
    • Train qui en croise un autre
      chuyến xe lửa tránh chuyến xe khác
  5. (sinh vật học) cho lai, cho giao phối
    • Croiser deux races de chevaux
      cho lai hai nòi ngựa
    • croiser le fer
      xem fer
nội động từ
  1. tréo nhau
    • Veste qui croise trop
      áo vét cài tréo sâu quá
  2. (hàng hải) đi lại tuần tra (tàu biển)