croiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bắt chéo, khoanh chéo: Hành động đặt hai thứ (như chân, tay, vải) lên nhau tạo thành hình chữ thập hoặc vắt chéo.
- Cắt ngang, giao nhau: Chỉ việc một con đường, lối đi này đi qua và cắt ngang một con đường, lối đi khác.
- Gặp (một người): Tình cờ nhìn thấy hoặc đi ngang qua ai đó ở một nơi công cộng.
- Tránh nhau (phương tiện giao thông): Dùng cho tàu hỏa, tàu biển khi chúng đi ngược chiều và vượt qua nhau một cách an toàn.
- Lai giống, cho giao phối: Trong sinh vật học, chỉ việc cho hai giống, nòi khác nhau giao phối để tạo ra thế hệ con lai.
Nội động từ:
- Cài chéo, vắt chéo: Dùng để miêu tả cách một chiếc áo khoác (như áo veston) được thiết kế để cài các vạt áo chéo lên nhau.
- Đi tuần tra, đi lại (trên biển): Dành cho tàu thuyền, chỉ việc di chuyển qua lại trong một khu vực nhất định để canh gác hoặc tuần tra.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a croisé les bras en signe de mécontentement. (Anh ấy khoanh tay lại như một dấu hiệu bất mãn.)
- La rue où j'habite croise le boulevard principal. (Con đường tôi sống cắt ngang đại lộ chính.)
- J'ai croisé Marie au supermarché ce matin. (Tôi đã gặp Marie ở siêu thị sáng nay.)
- Notre train va croiser le TGV à la prochaine gare. (Tàu của chúng ta sẽ tránh tàu TGV ở ga tiếp theo.)
- Les éleveurs cherchent à croiser cette race avec une autre plus résistante. (Các nhà chăn nuôi tìm cách lai giống này với một giống khác có sức chịu đựng tốt hơn.)
Nội động từ:
- Ce manteau croise sur le côté. (Chiếc áo choàng này cài chéo về một bên.)
- La frégate croise au large des côtes. (Tàu khu trục đang đi tuần tra ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"croiser le fer" (thành ngữ): Tranh luận gay gắt, đấu khẩu.
- Les deux politiciens ont croisé le fer lors du débat télévisé. (Hai chính trị gia đã đấu khẩu gay gắt trong cuộc tranh luận trên truyền hình.)
"se croiser" (đại từ động từ): Gặp nhau, đi ngang qua nhau; bắt chéo nhau.
- Nos regards se sont croisés dans la foule. (Ánh mắt chúng tôi chạm nhau trong đám đông.)
- Ces deux lignes se croisent au centre du cercle. (Hai đường thẳng này cắt nhau tại tâm của hình tròn.)
Biến thể và từ gần giống
Croisement (danh từ): Sự giao nhau, ngã tư; sự lai giống.
- Faites attention au prochain croisement. (Hãy cẩn thận ở ngã tư tiếp theo.)
- Le croisement du chien et du loup. (Sự lai giống giữa chó và sói.)
Croisé, e (tính từ): Bắt chéo; lai.
- Des jambes croisées. (Đôi chân bắt chéo.)
- Une race croisée. (Một giống lai.)
Từ đồng nghĩa
- Rencontrer: Gặp gỡ, gặp phải.
- Traverser: Đi ngang qua, băng qua (nhưng thường chỉ một phía).
- Franchir: Vượt qua, băng qua (một chướng ngại).
- Hybrider: Lai giống (trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se croiser les bras (cụm cố định): Khoanh tay (thường chỉ sự chờ đợi, bất lực hoặc không muốn hành động).
- Il ne peut pas se croiser les bras face à cette injustice. (Anh ấy không thể khoanh tay đứng nhìn trước sự bất công này.)
Thành ngữ liên quan
- Croiser le fer: Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
- Croiser les doigts (tương đương "Keep your fingers crossed"): Bắt chéo ngón tay (để cầu may, mong điều gì đó tốt đẹp).
- Je croise les doigts pour que tu réussisses ton examen. (Tôi cầu mong cho bạn thi đỗ.)
ngoại động từ
- bắt tréo chữ thập; bắt tréo
- Croiser les jambesbắt tréo chân
- Croiser son vestoncài tréo áo vét tông
- cắt ngang
- Sentier qui croise la routelối đi cắt ngang đường cái
- gặp
- Croiser quelqu'un dans la ruegặp ai ngoài phố
- (đường sắt) tránh
- Train qui en croise un autrechuyến xe lửa tránh chuyến xe khác
- (sinh vật học) cho lai, cho giao phối
- Croiser deux races de chevauxcho lai hai nòi ngựa
- croiser le ferxem fer
nội động từ
- tréo nhau
- Veste qui croise tropáo vét cài tréo sâu quá
- (hàng hải) đi lại tuần tra (tàu biển)