crop out
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Lộ ra trên bề mặt: "crop out" mô tả hiện tượng một lớp đá, khoáng sản hoặc mạch quặng xuất hiện hoặc nhô lên trên bề mặt đất, thường là do quá trình xói mòn hoặc địa chất tự nhiên. Từ này thường dùng trong địa chất, khai thác mỏ hoặc mô tả cảnh quan.
Ví dụ sử dụng
- (Một mạch than lộ ra trên bề mặt gần bờ sông.)
- (Hệ tầng đá vôi lộ ra dọc theo mặt vách đá.)
- (Các nhà địa chất đã nghiên cứu nơi mạch khoáng sản lộ ra trên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crop out at the surface": lộ ra ở bề mặt.
- The gold deposit crops out at the surface in several locations. (Mỏ vàng lộ ra ở bề mặt tại nhiều vị trí.)
- "to crop out as": lộ ra dưới dạng.
- The granite crops out as large boulders on the hillside. (Đá granit lộ ra dưới dạng những tảng đá lớn trên sườn đồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Outcrop (danh từ): phần lộ thiên của một lớp đá hoặc mạch quặng.
- The outcrop of sandstone was clearly visible. (Phần lộ thiên của đá sa thạch có thể thấy rõ ràng.)
- Crop up (cụm động từ): xuất hiện bất ngờ (thường dùng cho vấn đề hoặc tình huống, không phải địa chất).
- A new problem cropped up during the meeting. (Một vấn đề mới bất ngờ xuất hiện trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Appear: xuất hiện.
- Emerge: nổi lên, lộ ra.
- Surface: nổi lên trên bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crop out không có nhiều cụm từ phái sinh khác ngoài nghĩa chính. Tuy nhiên, có thể so sánh với:
- Crop up: xuất hiện bất ngờ (không phải địa chất).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "crop out". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa chất, có thể dùng cụm:
- "To be exposed at the surface": bị lộ ra trên bề mặt (thay thế cho "crop out").
- The rock layer is exposed at the surface after erosion. (Lớp đá bị lộ ra trên bề mặt sau quá trình xói mòn.)