crypto

/'kriptou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Đảng viên bí mật, hội viên bí mật: "crypto" dùng để chỉ một người thành viên bí mật của một tổ chức, đặc biệt một đảng phái chính trị, không công khai danh tính hoặc lập trường thực sự của mình.
    • Người cảm tình bí mật với cộng sản: Trong bối cảnh lịch sử chính trị, "crypto" đặc biệt dùng để chỉ một người bí mật ủng hộ hoặc cảm tình với chủ nghĩa cộng sản nhưng không công khai điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was accused of being a crypto in the organization. (Anh ta bị buộc tội một đảng viên bí mật trong tổ chức.)
    • During the Cold War, many public figures were suspected of being cryptos. (Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nhiều nhân vật công chúng bị nghi ngờ những người cảm tình bí mật với cộng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crypto communist": người cộng sản bí mật, người cảm tình bí mật với cộng sản. Đây một biến thể cụ thể hơn của từ "crypto".
    • The journalist was labeled a crypto communist for his sympathetic writings. (Nhà báo đó bị gán mác người cộng sản bí mật những bài viết cảm tình của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryptic (adj): bí ẩn, khó hiểu.
    • He left a cryptic message. (Anh ấy để lại một thông điệp khó hiểu.)
  • Cryptography (n): mật mã học, ngành nghiên cứu về mã hóa thông tin. (LƯU Ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác với "crypto" trong ngữ cảnh chính trị).
  • Crypto- (tiền tố): một tiền tố có nghĩa "bí mật" hoặc "giấu kín", thường dùng trong các từ kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Secret member: thành viên bí mật.
  • Closet supporter: người ủng hộ thầm kín, không công khai.
  • Underground agent: đặc vụ ngầm, điệp viên.
Lưu ý về từ vựng
  • Nghĩa chính trị này của từ "crypto" (chỉ đảng viên bí mật) ngày nay ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh đương đại, "crypto" từ viết tắt thông dụng của cryptocurrency (tiền mã hóa, tiền điện tử) hoặc liên quan đến cryptography (mật mã học). Tuy nhiên, trong các văn bản lịch sử hoặc phân tích chính trị, nghĩa này vẫn có thể xuất hiện.
danh từ
  1. (thông tục) đảng viên bí mật, hội viên bí mật
  2. đảng viên bí mật đảng cộng sản; người cảm tình bí mật với cộng sản ((cũng) crypto communist)