cruddy

Học thuật
Thân thiện
cruddy

The comedian's cruddy jokes made the audience uncomfortable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tục tĩu, thô tục: Dùng để mô tả ngôn ngữ, lời nói hoặc nội dung tính chất khiếm nhã, không lịch sự.
    • Ô trọc, bẩn thỉu: Có thể dùng để mô tả thứ đótrạng thái dơ bẩn, không sạch sẽ về mặt vật hoặc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He told a cruddy joke that made everyone uncomfortable. (Anh ta kể một câu chuyện cười tục tĩu khiến mọi người khó chịu.)
    • I don't want to watch that movie; the humor is too cruddy. (Tôi không muốn xem bộ phim đó; sự hài hước quá thô tục.)
    • The old sink was cruddy and needed a good scrub. (Cái bồn rửa ô trọc cần được cọ rửa kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cruddy language": ngôn ngữ tục tĩu.

    • The teacher warned the students against using cruddy language in class. (Giáo viên cảnh báo học sinh không được sử dụng ngôn ngữ tục tĩu trong lớp.)
  • "a cruddy attitude": thái độ đáng khinh, thấp kém (về mặt đạo đức).

    • His cruddy attitude towards his colleagues cost him his job. (Thái độ đáng khinh của anh ta đối với đồng nghiệp khiến anh ta mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Crud (danh từ): chất bẩn, cặn bã; điều tầm thường, vô giá trị.

    • There was some crud stuck to the bottom of the pot. ( một ít cặn bẩn dính dưới đáy nồi.)
  • Cruddy dạng tính từ của crud.

Từ đồng nghĩa
  • Filthy: bẩn thỉu, tục tĩu.
  • Foul: thô tục, kinh tởm.
  • Smutty: tục tĩu, khiếm nhã (thường về nội dung khiêu dâm nhẹ).
  • Obscene: tục tục, khiêu dâm.
Từ trái nghĩa
  • Clean: sạch sẽ, trong sáng.
  • Decent: đứng đắn, lịch sự.
  • Polite: lịch sự, nhã nhặn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cruddy mang sắc thái không trang trọng, thường dùng trong văn nói.
  • Từ này có thể được coi nhẹ hơn một số từ thô tục khác nhưng vẫn được xem không phù hợp trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
cruddy

The comedian's cruddy jokes made the audience uncomfortable.

Adjective
  1. tục tĩu, thô tục, ô trọc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống